Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Tokyo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Tokyo vs Machida Zelvia hôm nay ngày 21/04/2024 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Tokyo vs Machida Zelvia tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Tokyo vs Machida Zelvia hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Na Sang Ho
Kazuki Fujimoto
1 - 2 Oh Se-Hun
Byron Vasquez
Shunta Araki
Takuya Yasui
Mitchell Duke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yuto Nagatomo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 40 | Riki Harakawa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 99 | Kousuke Shirai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 28 | 21 | 75% | 3 | 0 | 58 | 7 | |
| 37 | Koizumi Kei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 0 | 71 | 6.9 | |
| 39 | Teruhito Nakagawa | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 51 | 5.8 | |
| 13 | Go Hatano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 1 | 50 | 6.6 | |
| 22 | Keita Endo | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 2 | 34 | 6.7 | |
| 44 | Henrique Trevisan | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 100 | 82 | 82% | 0 | 12 | 115 | 7.2 | |
| 8 | Takahiro Kou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 46 | 36 | 78.26% | 1 | 0 | 55 | 7 | |
| 49 | Kashif Bangnagande | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 50 | 38 | 76% | 10 | 3 | 82 | 6.5 | |
| 11 | Tsuyoshi Ogashiwa | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 1 | 37 | 7.1 | |
| 32 | Kanta Doi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 3 | 68 | 6.5 | |
| 33 | Kota Tawaratsumida | Tiền vệ trái | 3 | 0 | 3 | 17 | 10 | 58.82% | 6 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 23 | Ryunosuke Sato | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 70 | Jandir Breno Souza Silva | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 22 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 15 | Mitchell Duke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 2 | 13 | 6.4 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 2 | 39 | 6.8 | |
| 8 | Keiya Sento | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 10 | Na Sang Ho | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 1 | 16 | 7.2 | |
| 41 | Takuya Yasui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 2 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 10 | 38.46% | 0 | 0 | 45 | 7.9 | |
| 99 | Daigo Takahashi | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 90 | Oh Se-Hun | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 8 | 31 | 7.7 | |
| 22 | Kazuki Fujimoto | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 39 | Byron Vasquez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 16 | Zento Uno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 47 | Shunta Araki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 2 | 56 | 6.9 | |
| 33 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 13 | 48.15% | 2 | 5 | 52 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ