Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Tokyo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Tokyo vs Nagoya Grampus hôm nay ngày 26/02/2025 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Tokyo vs Nagoya Grampus tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Tokyo vs Nagoya Grampus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yuya Asano
2 - 1 Keiya Shiihashi
Keiya Shiihashi Goal awarded
Gen Kato
Kensuke Nagai
Tsukasa Morishima
Kensuke Nagai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yuto Nagatomo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 3 | Masato Morishige | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 99 | Kousuke Shirai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 37 | Koizumi Kei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 39 | Teruhito Nakagawa | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 44 | Henrique Trevisan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 43 | 7.2 | |
| 8 | Takahiro Kou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 1 | 0 | 63 | 6.8 | |
| 98 | Everton Galdino Moreira | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 14 | Keita Yamashita | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 24 | 7.5 | |
| 30 | Teppei Oka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 5 | 54 | 7.2 | |
| 41 | Taishi Brandon Nozawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 15 | 44.12% | 0 | 0 | 53 | 7.7 | |
| 19 | Marcelo Ryan Silvestre dos Santos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 16 | Kein Sato | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 45 | 8.1 | |
| 32 | Kanta Doi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 4 | 36 | 6.7 | |
| 33 | Kota Tawaratsumida | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 0 | 14 | 7.3 | |
| 7 | Soma Anzai | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 47 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kensuke Nagai | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 7 | |
| 16 | Yohei Takeda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 15 | Sho Inagaki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 57 | 51 | 89.47% | 3 | 0 | 76 | 6.8 | |
| 10 | Mateus dos Santos Castro | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 6 | 1 | 41 | 7 | |
| 7 | Ryuji Izumi | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 55 | 53 | 96.36% | 1 | 0 | 71 | 6.9 | |
| 14 | Tsukasa Morishima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 11 | Yuya Yamagishi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 3 | 41 | 7.6 | |
| 8 | Keiya Shiihashi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 2 | 67 | 7.3 | |
| 70 | Teruki Hara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 17 | Takuya Uchida | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 63 | 58 | 92.06% | 2 | 2 | 88 | 6.8 | |
| 4 | Daiki Miya | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 76 | 90.48% | 0 | 2 | 93 | 6.8 | |
| 20 | Kennedy Ebbs Mikuni | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 102 | 94 | 92.16% | 0 | 2 | 116 | 6.8 | |
| 55 | Shuhei Tokumoto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 42 | 36 | 85.71% | 2 | 1 | 63 | 7.1 | |
| 9 | Yuya Asano | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 26 | Gen Kato | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ