Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Tokyo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Tokyo vs Tokyo Verdy hôm nay ngày 17/08/2024 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Tokyo vs Tokyo Verdy tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Tokyo vs Tokyo Verdy hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hijiri Onaga
Hiroto Yamami
Tomoya Miki
Itsuki Someno
Yuan Matsuhashi
Gouki YAMADA
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yuto Nagatomo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 1 | 2 | 66 | 6.9 | |
| 3 | Masato Morishige | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 70 | 60 | 85.71% | 0 | 0 | 82 | 7.2 | |
| 40 | Riki Harakawa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 99 | Kousuke Shirai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 3 | 0 | 50 | 7.5 | |
| 37 | Koizumi Kei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 0 | 65 | 6.9 | |
| 9 | Diego Queiroz de Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 39 | Teruhito Nakagawa | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 22 | Keita Endo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 2 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 8 | Takahiro Kou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 1 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 30 | Teppei Oka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 14 | 6.9 | |
| 2 | Hotaka Nakamura | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.8 | |
| 71 | Ryotaro Araki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 9 | 0 | 53 | 7.2 | |
| 41 | Taishi Brandon Nozawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 1 | 54 | 8.2 | |
| 11 | Tsuyoshi Ogashiwa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 32 | Kanta Doi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 5 | 69 | 7.3 | |
| 33 | Kota Tawaratsumida | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 38 | Soma Anzai | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Kazuya Miyahara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 26 | 6.9 | |
| 1 | Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 23 | 7 | |
| 8 | Kosuke Saito | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 2 | 45 | 7.2 | |
| 22 | Hijiri Onaga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 4 | 2 | 51 | 6.8 | |
| 7 | Koki Morita | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 2 | 36 | 6.8 | |
| 10 | Tomoya Miki | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 24 | 7.3 | |
| 47 | Yuta Matsumura | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 6 | 0 | 41 | 7.2 | |
| 18 | Fuki Yamada | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 3 | 26 | 7 | |
| 33 | Yuan Matsuhashi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 10 | 6.8 | |
| 9 | Itsuki Someno | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 34 | 23 | 67.65% | 4 | 10 | 51 | 7.7 | |
| 4 | Naoki Hayashi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 34 | 7.2 | |
| 11 | Hiroto Yamami | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 8 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 20 | Yudai Kimura | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 3 | Hiroto Taniguchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 33 | 7 | |
| 27 | Gouki YAMADA | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 6 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ