Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Tokyo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Tokyo vs Urawa Red Diamonds hôm nay ngày 19/07/2025 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Tokyo vs Urawa Red Diamonds tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Tokyo vs Urawa Red Diamonds hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Kaito Yasui
1 - 2 Ryoma Watanabe
Thiago Santos Santana
Yusuke Matsuo
Sekine Takahiro
Takuya Ogiwara
Danilo Boza Junior
Taishi Matsumoto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yuto Nagatomo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 30 | 22 | 73.33% | 6 | 0 | 53 | 7.5 | |
| 3 | Masato Morishige | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 60 | 86.96% | 0 | 2 | 82 | 6.8 | |
| 81 | Kim Seung-Gyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 24 | Alexander Scholz | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 52 | 91.23% | 2 | 2 | 78 | 7.3 | |
| 18 | Kento Hashimoto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 2 | 43 | 7.1 | |
| 37 | Koizumi Kei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 39 | Teruhito Nakagawa | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 7.4 | |
| 22 | Keita Endo | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 6 | 0 | 32 | 8 | |
| 2 | Sei Muroya | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 3 | 0 | 73 | 6.9 | |
| 8 | Takahiro Kou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 1 | 56 | 7.1 | |
| 14 | Keita Yamashita | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 2 | 6.6 | |
| 19 | Marcelo Ryan Silvestre dos Santos | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 3 | 18 | 6.6 | |
| 28 | Leon Nozawa | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 16 | Kein Sato | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 2 | 34 | 6.9 | |
| 33 | Kota Tawaratsumida | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 3 | 1 | 43 | 6.4 | |
| 7 | Soma Anzai | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 17 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 2 | 54 | 6.2 | |
| 5 | Marius Christopher Hoibraten | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 44 | 78.57% | 0 | 4 | 67 | 6.6 | |
| 24 | Yusuke Matsuo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 6.8 | |
| 13 | Ryoma Watanabe | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 5 | 0 | 58 | 7.3 | |
| 11 | Samuel Gustafson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 1 | 64 | 6.7 | |
| 14 | Sekine Takahiro | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 8 | Matheus Goncalves Savio | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 0 | 36 | 7.4 | |
| 12 | Thiago Santos Santana | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 88 | Yoichi Naganuma | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 41 | 6.5 | |
| 4 | Hirokazu Ishihara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 6 | Taishi Matsumoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 3 | Danilo Boza Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 62 | 87.32% | 0 | 2 | 86 | 6.6 | |
| 26 | Takuya Ogiwara | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 77 | Takuro Kaneko | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 2 | 37 | 6.4 | |
| 25 | Kaito Yasui | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 40 | 7.4 | |
| 17 | Hiiro Komori | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 23 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ