Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Tokyo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Tokyo vs Urawa Red Diamonds hôm nay ngày 03/04/2024 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Tokyo vs Urawa Red Diamonds tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Tokyo vs Urawa Red Diamonds hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Thiago Santos Santana
Tomoaki Okubo
Yusuke Matsuoka
Nakajima Shoya
Hirokazu Ishihara
Shinzo Koroki
Samuel Gustafson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Kousuke Shirai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 37 | Koizumi Kei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 1 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 39 | Teruhito Nakagawa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 22 | Keita Endo | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 7 | 6.8 | |
| 44 | Henrique Trevisan | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 68 | 53 | 77.94% | 2 | 7 | 83 | 7.2 | |
| 8 | Takahiro Kou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 65 | 58 | 89.23% | 1 | 1 | 74 | 7.6 | |
| 49 | Kashif Bangnagande | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 3 | 2 | 73 | 7.5 | |
| 2 | Hotaka Nakamura | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 2 | 20 | 6.4 | |
| 71 | Ryotaro Araki | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 30 | 24 | 80% | 3 | 0 | 46 | 8 | |
| 41 | Taishi Brandon Nozawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 7 | Kuryu Matsuki | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 8 | 2 | 51 | 7.5 | |
| 32 | Kanta Doi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 0 | 2 | 62 | 6.6 | |
| 33 | Kota Tawaratsumida | Tiền vệ trái | 3 | 0 | 2 | 17 | 10 | 58.82% | 5 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 38 | Soma Anzai | Tiền vệ trụ | 5 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 2 | 3 | 51 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Shinzo Koroki | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 35 | 70% | 0 | 0 | 56 | 6 | |
| 2 | Hiroki Sakai | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 2 | 35 | 6.9 | |
| 6 | Ken Iwao | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 10 | Nakajima Shoya | Forward | 1 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 5 | Marius Christopher Hoibraten | Defender | 0 | 0 | 1 | 86 | 77 | 89.53% | 0 | 3 | 96 | 7.3 | |
| 38 | Naoki Maeda | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 24 | Yusuke Matsuoka | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 13 | Ryoma Watanabe | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 4 | 3 | 67 | 7 | |
| 11 | Samuel Gustafson | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 57 | 47 | 82.46% | 5 | 0 | 73 | 6.9 | |
| 12 | Thiago Santos Santana | Forward | 5 | 2 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 3 | 36 | 7.7 | |
| 4 | Hirokazu Ishihara | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 13 | 6.8 | |
| 21 | Tomoaki Okubo | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 3 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 66 | Ayumu Ohata | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 20 | Yota Sato | Defender | 1 | 0 | 0 | 77 | 72 | 93.51% | 1 | 1 | 96 | 7.6 | |
| 3 | Atsuki Ito | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 1 | 47 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ