Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Tokyo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Tokyo vs Vissel Kobe hôm nay ngày 10/05/2025 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Tokyo vs Vissel Kobe tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Tokyo vs Vissel Kobe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gotoku Sakai
Yuya Osako
Matheus Thuler
Jean Patric
Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda
Yuki Honda
Matheus Thuler
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yuto Nagatomo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 18 | Kento Hashimoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 5 | 52 | 7.5 | |
| 99 | Kousuke Shirai | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 37 | Koizumi Kei | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 39 | Teruhito Nakagawa | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.8 | |
| 13 | Go Hatano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 0 | 42 | 7.4 | |
| 22 | Keita Endo | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 11 | 0 | 55 | 7.2 | |
| 44 | Henrique Trevisan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 21 | 58.33% | 0 | 10 | 64 | 7.8 | |
| 47 | Seiji Kimura | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 5 | 50 | 7.9 | |
| 19 | Marcelo Ryan Silvestre dos Santos | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 10 | 5 | 50% | 1 | 4 | 28 | 7.4 | |
| 16 | Kein Sato | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 32 | Kanta Doi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 2 | 50 | 7.2 | |
| 33 | Kota Tawaratsumida | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 4 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 7 | Soma Anzai | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.9 | |
| 27 | Kyota Tokiwa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 8 | 6.2 | |
| 53 | Maki Kitahara | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Gotoku Sakai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 5 | 0 | 62 | 6.3 | |
| 10 | Yuya Osako | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 2 | 13 | 6.3 | |
| 6 | Takahiro Ogihara | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 2 | 44 | 32 | 72.73% | 10 | 1 | 72 | 7.5 | |
| 15 | Yuki Honda | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 3 | 3 | 55 | 6.7 | |
| 14 | Koya Yuruki | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 23 | Rikuto Hirose | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 6 | 0 | 56 | 7 | |
| 27 | Erik Nascimento de Lima | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 7 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 2 | 49 | 6.9 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 0 | 3 | 39 | 7.2 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 0 | 31 | 7.7 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 4 | 16 | 6.7 | |
| 13 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 2 | 44 | 7 | |
| 9 | Taisei Miyashiro | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 26 | Jean Patric | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 3 | 11 | 6.8 | |
| 77 | Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 2 | 13 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ