Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Tokyo 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Tokyo vs Yokohama Marinos hôm nay ngày 03/06/2023 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Tokyo vs Yokohama Marinos tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Tokyo vs Yokohama Marinos hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Anderson Jose Lopes de Souza
2 - 2 Anderson Jose Lopes de Souza
Marcos Junio Lima dos Santos, Marcos Jun
Takumi Kamijima
Joeru Fujita
Kota Mizunuma
Ryo Miyaichi
2 - 3 Marcos Junio Lima dos Santos, Marcos Jun
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yuto Nagatomo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 1 | 49 | 6.1 | |
| 16 | Aoki Takuya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 10 | Keigo Higashi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 3 | Masato Morishige | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 3 | 51 | 6.4 | |
| 15 | Adailton dos Santos da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 27 | Jakub Slowik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 11 | Ryoma Watanabe | Tiền vệ phải | 4 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 38 | 7 | |
| 37 | Koizumi Kei | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 9 | Diego Queiroz de Oliveira | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 4 | 26 | 8.3 | |
| 39 | Teruhito Nakagawa | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 4 | Yasuki Kimoto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 1 | 48 | 6.3 | |
| 35 | Koki Tsukagawa | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 22 | Pedro Henrique Perotti | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 17 | Shuhei Tokumoto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 55 | 7.2 | |
| 8 | Shuto ABE | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 4 | 43 | 30 | 69.77% | 0 | 0 | 62 | 6.9 | |
| 7 | Kuryu Matsuki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 5.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kota Mizunuma | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 7.3 | |
| 23 | Ryo Miyaichi | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 27 | Ken Matsubara | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 53 | 38 | 71.7% | 0 | 2 | 78 | 7.4 | |
| 7 | Jose Elber Pimentel da Silva | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 43 | 6.7 | |
| 8 | Kida Takuya | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 66 | 59 | 89.39% | 0 | 0 | 86 | 6.3 | |
| 4 | Shinnosuke Hatanaka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 72 | 92.31% | 0 | 3 | 86 | 6.6 | |
| 5 | Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 1 | 68 | 7.5 | |
| 11 | Anderson Jose Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 2 | 37 | 8.1 | |
| 30 | Takuma Nishimura | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 25 | 6.2 | |
| 1 | Jun Ichimori | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 52 | 7.3 | |
| 10 | Marcos Junio Lima dos Santos, Marcos Jun | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 7.3 | |
| 6 | Kota Watanabe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 20 | Yan Matheus Santos Souza | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 2 | Katsuya Nagato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 1 | 82 | 6.8 | |
| 15 | Takumi Kamijima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 27 | 6.9 | |
| 16 | Joeru Fujita | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 21 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ