Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Twente Enschede
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Twente Enschede vs AFC Ajax hôm nay ngày 28/05/2023 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Twente Enschede vs AFC Ajax tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Twente Enschede vs AFC Ajax hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Dusan Tadic
Davy Klaassen
Steven Berghuis
Lorenzo Lucca
Steven Berghuis Card changed
Steven Berghuis
Calvin Bassey Ughelumba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 5.92 | |
| 10 | Virgil Misidjan | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 5.94 | |
| 3 | Robin Propper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 24 | 5.91 | |
| 20 | Joshua Brenet | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 24 | 6.08 | |
| 7 | Vaclav Cerny | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 0 | 27 | 5.81 | |
| 18 | Michel Vlap | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 25 | 6.39 | |
| 4 | Julio Pleguezuelo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 3 | 30 | 6.34 | |
| 23 | Michal Sadilek | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 20 | 6.75 | |
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 21 | 6.12 | |
| 8 | Ramiz Zerrouki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 24 | 6.32 | |
| 27 | Manfred Alonso Ugalde Arce | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 3 | 22 | 6.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 4 | 0 | 21 | 7.26 | |
| 12 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 1 | 32 | 6.55 | |
| 7 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.46 | |
| 5 | Owen Wijndal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.72 | |
| 4 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 35 | 6.85 | |
| 20 | Mohammed Kudus | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 27 | 6.99 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.66 | |
| 2 | Jurrien Timber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 44 | 6.37 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.29 | |
| 15 | Devyne Rensch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 27 | 6.76 | |
| 57 | Jorrel Hato | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 34 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ