Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Twente Enschede
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Twente Enschede vs AFC Ajax hôm nay ngày 26/10/2025 lúc 18:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Twente Enschede vs AFC Ajax tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Twente Enschede vs AFC Ajax hôm nay chính xác nhất tại đây.
Youri Regeer
Owen Wijndal
1 - 1 Wout Weghorst
1 - 2 Oscar Gloukh
1 - 3 Mika Godts
Oliver Edvardsen
Oscar Gloukh
Kenneth Taylor
Davy Klaassen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 30 | 7.2 | |
| 7 | Marko Pjaca | Cánh trái | 1 | 1 | 4 | 20 | 20 | 100% | 5 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 3 | Robin Propper | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 99 | 89 | 89.9% | 0 | 3 | 114 | 8 | |
| 5 | Bas Kuipers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 32 | Arno Verschueren | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 10 | Sam Lammers | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 20 | Thomas Van Den Belt | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 1 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 0 | 52 | 6.1 | |
| 6 | Ramiz Zerrouki | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 72 | 61 | 84.72% | 6 | 0 | 86 | 6.8 | |
| 28 | Bart van Rooij | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 85 | 79 | 92.94% | 4 | 3 | 105 | 7.5 | |
| 37 | Naci Unuvar | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 11 | Daan Rots | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 14 | Kristian Hlynsson | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 60 | 6.5 | |
| 27 | Sondre Holmlund Orjasaeter | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 39 | Mats Rots | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 0 | 44 | 5.9 | |
| 43 | Ruud Nijstad | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 76 | 69 | 90.79% | 0 | 1 | 82 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Remko Pasveer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 32 | 66.67% | 0 | 0 | 59 | 7.3 | |
| 2 | Lucas Oliveira Rosa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 57 | 6.5 | |
| 25 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 4 | 37 | 7.7 | |
| 4 | Ko Itakura | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 5 | Owen Wijndal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 1 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 1 | 47 | 7.6 | |
| 17 | Oliver Edvardsen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 6 | Youri Regeer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 7 | Raul Moro Prescoli | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 37 | Josip Sutalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 53 | 6.4 | |
| 15 | Youri Baas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 47 | 7 | |
| 10 | Oscar Gloukh | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 39 | 7.2 | |
| 11 | Mika Godts | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 30 | 7.8 | |
| 16 | James Mcconnell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 27 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ