Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Twente Enschede
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Twente Enschede vs Almere City FC hôm nay ngày 24/04/2024 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Twente Enschede vs Almere City FC tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Twente Enschede vs Almere City FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hamdi Akujobi
Kornelius Hansen
Rajiv van la Parra
2 - 1 Kornelius Hansen
Alvaro Pena Herrero
Faiz Mattoir
Theo Barbet
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.23 | |
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 19 | 6.34 | |
| 3 | Robin Propper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 22 | 6.34 | |
| 18 | Michel Vlap | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 23 | Michal Sadilek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 2 | 12 | 6.7 | |
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 19 | 6.51 | |
| 14 | Sem Steijn | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.27 | |
| 8 | Youri Regeer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.23 | |
| 4 | Mathias Ullereng Kjolo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 7.6 | |
| 2 | Mees Hilgers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 23 | 6.42 | |
| 11 | Daan Rots | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Damian van Bruggen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 6.18 | |
| 9 | Thomas Robinet | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 17 | 5.88 | |
| 2 | Sheral Floranus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.26 | |
| 1 | Nordin Bakker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 17 | 5.92 | |
| 15 | Peer Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 14 | 5.98 | |
| 21 | Milan Corryn | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 5.97 | |
| 20 | Hamdi Akujobi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 13 | 5.78 | |
| 3 | Joey Jacobs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 17 | 6.04 | |
| 19 | Yoann Cathline | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 5.93 | |
| 28 | Stije Resink | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 5.9 | |
| 39 | Jochem Ritmeester van de Kamp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ