Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Twente Enschede
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Twente Enschede vs AZ Alkmaar hôm nay ngày 30/11/2025 lúc 22:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Twente Enschede vs AZ Alkmaar tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Twente Enschede vs AZ Alkmaar hôm nay chính xác nhất tại đây.
Wouter Goes
Troy Parrott
Kees Smit
Matej Sin
Lequincio Zeefuik
Wassim Bouziane
Mateo Chavez Garcia
Troy Parrott
Mateo Chavez Garcia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 7 | Marko Pjaca | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 33 | 6.5 | |
| 3 | Robin Propper | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 3 | 55 | 7.1 | |
| 20 | Thomas Van Den Belt | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 6 | Ramiz Zerrouki | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 40 | 30 | 75% | 3 | 1 | 56 | 7.2 | |
| 28 | Bart van Rooij | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 1 | 0 | 56 | 7 | |
| 11 | Daan Rots | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 14 | Kristian Hlynsson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 23 | Stav Lemkin | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 27 | Sondre Holmlund Orjasaeter | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 30 | 7.1 | |
| 39 | Mats Rots | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 38 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Mees de Wit | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 2 | 60 | 7 | |
| 6 | Peer Koopmeiners | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 1 | 40 | 6.8 | |
| 9 | Troy Parrott | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 10 | Sven Mijnans | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 17 | Isak Jensen | Forward | 1 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 26 | Kees Smit | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Defender | 0 | 0 | 1 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 62 | 7.8 | |
| 3 | Wouter Goes | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 1 | 60 | 7.1 | |
| 7 | Patati Weslley | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 29 | 6.1 | |
| 1 | Rome Jayden Owusu-Oduro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 22 | Elijah Dijkstra | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 39 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ