Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Twente Enschede
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Twente Enschede vs Besiktas JK hôm nay ngày 31/01/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Twente Enschede vs Besiktas JK tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Twente Enschede vs Besiktas JK hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jonas Svensson
Ciro Immobile
Semih Kilicsoy
Milot Rashica
Salih Ucan
Emirhan Topcu
Joao Mario
Mustafa Erhan Hekimoglu
Onur Bulut
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 8 | 6.03 | |
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 20 | 6.54 | |
| 18 | Michel Vlap | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 4 | 0 | 52 | 6.68 | |
| 23 | Michal Sadilek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 5 | 1 | 40 | 6.58 | |
| 14 | Sem Steijn | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 28 | Bart van Rooij | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 5 | 0 | 46 | 6.83 | |
| 30 | Sayfallah Ltaief | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 2 | 31 | 6.72 | |
| 11 | Daan Rots | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 38 | Max Bruns | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 33 | 6.1 | |
| 34 | Anass Salah-Eddine | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 49 | 7.01 | |
| 3 | Gustaf Lagerbielke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 0 | 56 | 6.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 27 | 7.25 | |
| 17 | Ciro Immobile | Forward | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 16 | 6.39 | |
| 2 | Jonas Svensson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 40 | 6.45 | |
| 26 | Fuka Arthur Masuaku | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 2 | 30 | 6.97 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 6 | |
| 7 | Milot Rashica | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 4 | 0 | 32 | 6.54 | |
| 14 | Felix Uduokhai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 47 | 6.74 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 36 | 7.21 | |
| 53 | Emirhan Topcu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 42 | 6.78 | |
| 6 | Elmutasem El Masrati | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 31 | 6.42 | |
| 23 | Ernest Muci | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 0 | 33 | 6.17 | |
| 9 | Semih Kilicsoy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ