Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Twente Enschede
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Twente Enschede vs Bodo Glimt hôm nay ngày 14/02/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Twente Enschede vs Bodo Glimt tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Twente Enschede vs Bodo Glimt hôm nay chính xác nhất tại đây.
Fredrik Andre Bjorkan
Jens Petter Hauge
Jostein Gundersen
Isak Dybvik Maatta
1 - 1 Patrick Berg
Brice Wembangomo
Andreas Klausen Helmersen
Sondre Brunstad Fet
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.34 | |
| 5 | Bas Kuipers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 36 | 6.56 | |
| 18 | Michel Vlap | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 3 | 0 | 44 | 7.08 | |
| 23 | Michal Sadilek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 1 | 39 | 6.63 | |
| 14 | Sem Steijn | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 26 | 6.35 | |
| 28 | Bart van Rooij | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 30 | Sayfallah Ltaief | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 30 | 7.6 | |
| 2 | Mees Hilgers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 33 | 6.54 | |
| 11 | Daan Rots | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 24 | 6.73 | |
| 3 | Gustaf Lagerbielke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 50 | 6.84 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ulrik Saltnes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 22 | 5.8 | |
| 7 | Patrick Berg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 1 | 0 | 50 | 6.43 | |
| 6 | Jostein Gundersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 2 | 75 | 6.61 | |
| 23 | Jens Petter Hauge | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 40 | 6.48 | |
| 15 | Fredrik Andre Bjorkan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 56 | 6.46 | |
| 26 | Hakon Evjen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.43 | |
| 9 | Kasper Waarst Hogh | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 5.96 | |
| 12 | Nikita Haikin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 29 | 6.09 | |
| 11 | Ole Didrik Blomberg | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 2 | 36 | 6.55 | |
| 20 | Fredrik Sjovold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 2 | Villads Nielsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 1 | 76 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ