FC Twente Enschede
-1.75 0.90
+1.75 0.90
3.25 0.84
u 0.86
1.17
10.00
6.10
-0.75 0.90
+0.75 0.93
1.5 0.95
u 0.75
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Twente Enschede vs Excelsior SBV hôm nay ngày 09/12/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Twente Enschede vs Excelsior SBV tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Twente Enschede vs Excelsior SBV hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Troy Parrott
0 - 2 Sven Nieuwpoort
Noah Naujoks
Arthur Zagre
Couhaib Driouech
Ian Smeulers
Siebe Horemans
Sven Nieuwpoort
Mimeirhel Benita
Oscar Uddenas
Derensili Sanches Fernandes
Nikolas Agrafiotis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.69 | |
| 3 | Robin Propper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 36 | 5.68 | |
| 20 | Joshua Brenet | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 12 | Alfons Sampsted | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 24 | 5.64 | |
| 23 | Michal Sadilek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 2 | 35 | 6.27 | |
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 30 | 5.69 | |
| 14 | Sem Steijn | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 5.96 | |
| 17 | Alec Van Hoorenbeeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 41 | 5.89 | |
| 8 | Youri Regeer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 17 | 5.81 | |
| 27 | Manfred Alonso Ugalde Arce | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 13 | 5.79 | |
| 4 | Mathias Ullereng Kjolo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 29 | 5.83 | |
| 11 | Daan Rots | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 26 | 6.45 | |
| 19 | Younes Taha | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Sven Nieuwpoort | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.3 | |
| 1 | Stijn van Gassel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 0 | 0% | 0 | 0 | 12 | 6.55 | |
| 7 | Lazaros Lamprou | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 4 | 0 | 0% | 0 | 1 | 6 | 6.68 | |
| 2 | Siebe Horemans | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.38 | |
| 4 | Redouan el Yaakoubi | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 20 | 7.68 | |
| 12 | Arthur Zagre | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 17 | 5.93 | |
| 9 | Troy Parrott | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 7.49 | |
| 5 | Casper Widell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 5 | 6.35 | |
| 33 | Julian Baas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 12 | 6.64 | |
| 14 | Couhaib Driouech | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 16 | 6.62 | |
| 15 | Noah Naujoks | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ