Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Twente Enschede
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Twente Enschede vs FC Utrecht hôm nay ngày 11/05/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Twente Enschede vs FC Utrecht tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Twente Enschede vs FC Utrecht hôm nay chính xác nhất tại đây.
Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen
Paxten Aaronson Goal cancelled
Jens Toornstra
David Mina
Kolbeinn Birgir Finnsson
Oscar Luigi Fraulo
Noah Ohio
Matisse Didden
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 15 | 6.43 | |
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.45 | |
| 5 | Bas Kuipers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 24 | 6.84 | |
| 18 | Michel Vlap | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 28 | 7.35 | |
| 23 | Michal Sadilek | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 29 | 6.92 | |
| 14 | Sem Steijn | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.91 | |
| 17 | Alec Van Hoorenbeeck | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 35 | 6.47 | |
| 28 | Bart van Rooij | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 32 | 6.97 | |
| 4 | Mathias Ullereng Kjolo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 34 | 6.49 | |
| 2 | Mees Hilgers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 27 | 6.42 | |
| 11 | Daan Rots | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.47 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nick Viergever | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 18 | 5.96 | |
| 3 | Mike van der Hoorn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 33 | 6.37 | |
| 91 | Sebastien Haller | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 4 | 15 | 6.01 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.32 | |
| 23 | Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 27 | 5.79 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 6 | 0 | 29 | 6.17 | |
| 21 | Paxten Aaronson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.09 | |
| 27 | Alonzo Engwanda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 2 | 22 | 6.06 | |
| 6 | Oscar Luigi Fraulo | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 23 | 6.41 | |
| 26 | Miliano Jonathans | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 17 | 6.42 | |
| 15 | Adrian Blake | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 2 | 0 | 13 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ