Kết quả trận FC Twente Enschede vs FC Utrecht, 18h15 ngày 15/03

Vòng 27
18:15 ngày 15/03/2026
FC Twente Enschede
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 1)
FC Utrecht
Địa điểm: De Grolsch Veste
Thời tiết: Ít mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.5
1.82
+2.5
2
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
8.2 15.5
2-0
8.8 32
2-1
7.4 14
3-1
12 30
3-2
21 25
4-2
44 185
4-3
130 225
0-0
15
1-1
7.4
2-2
15
3-3
65
4-4
225
AOS
16.5

VĐQG Hà Lan » 28

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Twente Enschede vs FC Utrecht hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 18:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Twente Enschede vs FC Utrecht tại VĐQG Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Twente Enschede vs FC Utrecht hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Twente Enschede vs FC Utrecht

FC Twente Enschede FC Twente Enschede
Phút
FC Utrecht FC Utrecht
18'
match yellow.png Dani De Wit
Thomas Van Den Belt match yellow.png
25'
32'
match goal 0 - 1 Artem Stepanov
57'
match yellow.png Gjivai Zechiel
Arno Verschueren
Ra sân: Thomas Van Den Belt
match change
62'
Ricky van Wolfswinkel
Ra sân: Marko Pjaca
match change
62'
Robin Propper
Ra sân: Ruud Nijstad
match change
63'
66'
match goal 0 - 2 Angel Alarcon
Kiến tạo: Gjivai Zechiel
69'
match change Jesper Karlsson
Ra sân: Yoann Cathline
80'
match change David Mina
Ra sân: Artem Stepanov
Daouda Weidmann
Ra sân: Ramiz Zerrouki
match change
84'
Lucas Vennegoor of Hesselink
Ra sân: Kristian Hlynsson
match change
84'
88'
match change Nick Viergever
Ra sân: Gjivai Zechiel
88'
match change Adrian Blake
Ra sân: Angel Alarcon
89'
match yellow.png Vasilios Barkas

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Twente Enschede VS FC Utrecht

FC Twente Enschede FC Twente Enschede
FC Utrecht FC Utrecht
16
 
Tổng cú sút
 
10
4
 
Sút trúng cầu môn
 
8
7
 
Phạm lỗi
 
10
4
 
Phạt góc
 
5
10
 
Sút Phạt
 
7
0
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
3
62%
 
Kiểm soát bóng
 
38%
40
 
Đánh đầu
 
34
6
 
Cứu thua
 
3
10
 
Cản phá thành công
 
16
9
 
Thử thách
 
15
25
 
Long pass
 
34
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
4
 
Successful center
 
3
9
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Dội cột/xà
 
0
19
 
Đánh đầu thành công
 
18
3
 
Cản sút
 
0
10
 
Rê bóng thành công
 
8
6
 
Đánh chặn
 
11
17
 
Ném biên
 
20
547
 
Số đường chuyền
 
341
82%
 
Chuyền chính xác
 
70%
115
 
Pha tấn công
 
71
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
37
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%
2
 
Cơ hội lớn
 
3
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
51
 
Số pha tranh chấp thành công
 
52
1.48
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.39
0.46
 
Cú sút trúng đích
 
2.56
33
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
28
21
 
Số quả tạt chính xác
 
13
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
34
19
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
18
33
 
Phá bóng
 
39

Đội hình xuất phát

Substitutes

32
Arno Verschueren
42
Daouda Weidmann
25
Lucas Vennegoor of Hesselink
3
Robin Propper
9
Ricky van Wolfswinkel
21
Sam Karssies
38
Max Bruns
22
Przemyslaw Tyton
12
Guilerme Peixoto
8
Taylor Booth
27
Sondre Holmlund Orjasaeter
4
Mathias Ullereng Kjolo
FC Twente Enschede FC Twente Enschede 4-3-3
4-2-3-1 FC Utrecht FC Utrecht
1
Unnersta...
39
Rots
43
Nijstad
23
Lemkin
28
Rooij
20
Belt
6
Zerrouki
14
Hlynsson
7
Pjaca
10
Lammers
11
Rots
1
Barkas
23
Nielsen
40
Didden
3
Hoorn
16
Karouani
27
Engwanda
21
Zechiel
77
Alarcon
20
Wit
10
Cathline
18
Stepanov

Substitutes

24
Nick Viergever
9
David Mina
11
Jesper Karlsson
15
Adrian Blake
2
Siebe Horemans
8
Can Bozdogan
33
Kevin Gadellaa
25
Michael Brouwer
38
Oualid Agougil
91
Sebastien Haller
5
Emeka Adiele
Đội hình dự bị
FC Twente Enschede FC Twente Enschede
Arno Verschueren 32
Daouda Weidmann 42
Lucas Vennegoor of Hesselink 25
Robin Propper 3
Ricky van Wolfswinkel 9
Sam Karssies 21
Max Bruns 38
Przemyslaw Tyton 22
Guilerme Peixoto 12
Taylor Booth 8
Sondre Holmlund Orjasaeter 27
Mathias Ullereng Kjolo 4
FC Twente Enschede FC Utrecht
24 Nick Viergever
9 David Mina
11 Jesper Karlsson
15 Adrian Blake
2 Siebe Horemans
8 Can Bozdogan
33 Kevin Gadellaa
25 Michael Brouwer
38 Oualid Agougil
91 Sebastien Haller
5 Emeka Adiele

Dữ liệu đội bóng:FC Twente Enschede vs FC Utrecht

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua
5.67 Sút trúng cầu môn 4.67
9.33 Phạm lỗi 13.33
4.33 Phạt góc 7.33
0.33 Thẻ vàng 1.67
54.67% Kiểm soát bóng 46.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.3
0.8 Bàn thua 1
6.9 Sút trúng cầu môn 4.6
9.5 Phạm lỗi 11.3
5.8 Phạt góc 5.9
1.1 Thẻ vàng 1.5
53.9% Kiểm soát bóng 46.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Twente Enschede (31trận)
Chủ Khách
FC Utrecht (43trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
1
6
9
HT-H/FT-T
2
1
1
0
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
0
2
1
1
HT-H/FT-H
3
4
4
3
HT-B/FT-H
1
2
0
1
HT-T/FT-B
1
1
2
1
HT-H/FT-B
0
2
4
2
HT-B/FT-B
2
4
2
5

FC Twente Enschede FC Twente Enschede
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Ricky van Wolfswinkel Forward 1 0 1 11 8 72.73% 0 1 14 6.26
1 Lars Unnerstall Thủ môn 0 0 0 21 17 80.95% 0 2 39 7.44
7 Marko Pjaca Midfielder 0 0 0 23 21 91.3% 2 0 38 6.33
3 Robin Propper Defender 0 0 0 28 24 85.71% 0 0 32 6.12
32 Arno Verschueren Midfielder 1 1 0 11 7 63.64% 1 1 18 6.19
10 Sam Lammers Forward 3 0 1 26 22 84.62% 0 2 40 6.08
20 Thomas Van Den Belt Midfielder 1 1 2 31 28 90.32% 0 1 38 6.32
6 Ramiz Zerrouki Midfielder 2 0 0 61 45 73.77% 1 2 77 6.53
28 Bart van Rooij Defender 0 0 1 71 61 85.92% 1 0 93 6.49
11 Daan Rots Midfielder 2 0 1 37 28 75.68% 4 1 57 6.38
14 Kristian Hlynsson Midfielder 1 0 2 25 21 84% 2 0 43 6.24
23 Stav Lemkin Defender 0 0 1 71 66 92.96% 1 4 93 6.96
42 Daouda Weidmann Midfielder 1 0 1 8 7 87.5% 3 1 13 6.34
39 Mats Rots Defender 0 0 1 60 45 75% 4 1 77 5.99
25 Lucas Vennegoor of Hesselink Forward 1 0 0 5 2 40% 1 0 9 5.93
43 Ruud Nijstad Defender 2 2 0 48 40 83.33% 0 1 60 6.89

FC Utrecht FC Utrecht
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
24 Nick Viergever Defender 0 0 0 0 0 0% 0 0 2 6.28
3 Mike van der Hoorn Defender 1 1 0 45 32 71.11% 0 3 59 7.56
1 Vasilios Barkas Thủ môn 0 0 0 40 18 45% 0 2 55 7.81
11 Jesper Karlsson Cánh trái 0 0 0 2 1 50% 0 0 6 6.26
9 David Mina Forward 0 0 1 2 2 100% 0 0 3 6.06
20 Dani De Wit Midfielder 2 1 1 33 19 57.58% 0 7 52 7.69
23 Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen Defender 0 0 0 27 18 66.67% 0 0 43 6.77
16 Souffian El Karouani Defender 0 0 1 22 13 59.09% 4 0 54 6.96
10 Yoann Cathline Midfielder 0 0 1 17 15 88.24% 2 0 35 6.93
40 Matisse Didden Defender 1 1 0 44 37 84.09% 0 2 67 7.87
27 Alonzo Engwanda Midfielder 0 0 0 28 22 78.57% 0 1 39 6.84
15 Adrian Blake Forward 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 4 6.2
77 Angel Alarcon Cánh trái 2 2 1 19 11 57.89% 6 0 42 8.32
21 Gjivai Zechiel Midfielder 1 1 1 45 37 82.22% 1 1 66 7.85
18 Artem Stepanov Tiền đạo cắm 3 2 0 12 10 83.33% 0 2 21 7.42

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ