Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Twente Enschede
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Twente Enschede vs Fenerbahce hôm nay ngày 04/10/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Twente Enschede vs Fenerbahce tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Twente Enschede vs Fenerbahce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jayden Oosterwolde
Frederico Rodrigues Santos
Irfan Can Kahveci
Edin Dzeko
Allan Saint-Maximin
Rodrigo Becao
1 - 1 Dusan Tadic
Sofyan Amrabat
Ismail Yuksek
Mert Yandas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 4 | 32 | 6.5 | |
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 39 | 6.05 | |
| 18 | Michel Vlap | Forward | 3 | 3 | 3 | 39 | 33 | 84.62% | 6 | 0 | 60 | 8.35 | |
| 7 | Mitchell Van Bergen | Forward | 2 | 2 | 4 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 0 | 29 | 7.33 | |
| 10 | Sam Lammers | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 34 | 6.59 | |
| 14 | Sem Steijn | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 0 | 33 | 6.45 | |
| 28 | Bart van Rooij | Defender | 0 | 0 | 1 | 49 | 38 | 77.55% | 3 | 1 | 75 | 7.1 | |
| 8 | Youri Regeer | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 1 | 70 | 7.11 | |
| 30 | Sayfallah Ltaief | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 18 | 6.83 | |
| 4 | Mathias Ullereng Kjolo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.13 | |
| 2 | Mees Hilgers | Defender | 1 | 0 | 0 | 72 | 57 | 79.17% | 0 | 0 | 85 | 6.26 | |
| 11 | Daan Rots | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.95 | |
| 38 | Max Bruns | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 1 | 66 | 6.67 | |
| 34 | Anass Salah-Eddine | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 2 | 0 | 64 | 6.56 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Edin Dzeko | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.05 | |
| 10 | Dusan Tadic | Forward | 1 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 31 | 7.17 | |
| 13 | Frederico Rodrigues Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 0 | 68 | 6.32 | |
| 6 | Alexander Djiku | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 4 | 71 | 7.01 | |
| 97 | Allan Saint-Maximin | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 19 | 6.14 | |
| 34 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 0 | 67 | 7.11 | |
| 17 | Irfan Can Kahveci | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 3 | 1 | 22 | 5.9 | |
| 40 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 27 | 65.85% | 0 | 0 | 60 | 7.84 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Forward | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 19 | 6.44 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 2 | 0 | 38 | 6.29 | |
| 8 | Mert Yandas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 11 | 6.07 | |
| 50 | Rodrigo Becao | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 2 | 51 | 6.54 | |
| 16 | Mert Muldur | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 0 | 48 | 6.12 | |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Defender | 2 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 5 | 2 | 56 | 6.78 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ