Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Twente Enschede
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Twente Enschede vs Fortuna Sittard hôm nay ngày 27/09/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Twente Enschede vs Fortuna Sittard tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Twente Enschede vs Fortuna Sittard hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jasper Dahlhaus
Paul Gladon
Justin Lonwijk
Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto
Makan Aiko
2 - 1 Justin Lonwijk
Luka Tunjic
Paul Gladon
3 - 2 Luka Tunjic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 31 | 8.3 | |
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 25 | 6 | |
| 3 | Robin Propper | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 60 | 44 | 73.33% | 0 | 3 | 74 | 6.8 | |
| 5 | Bas Kuipers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 32 | Arno Verschueren | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 20 | Thomas Van Den Belt | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 2 | 42 | 7.7 | |
| 6 | Ramiz Zerrouki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 57 | 46 | 80.7% | 0 | 2 | 69 | 7.1 | |
| 28 | Bart van Rooij | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 3 | 1 | 69 | 8.3 | |
| 37 | Naci Unuvar | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 11 | Daan Rots | Cánh phải | 1 | 1 | 5 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 2 | 63 | 7.5 | |
| 38 | Max Bruns | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 4 | 61 | 6.4 | |
| 14 | Kristian Hlynsson | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 2 | 55 | 6.4 | |
| 27 | Sondre Holmlund Orjasaeter | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 6 | 0 | 57 | 6.2 | |
| 42 | Daouda Weidmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 39 | Mats Rots | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 45 | 35 | 77.78% | 2 | 0 | 62 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Paul Gladon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 6 | 18 | 6.8 | |
| 12 | Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 31 | Mattijs Branderhorst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 15 | 41.67% | 0 | 0 | 46 | 7.5 | |
| 7 | Kristoffer Peterson | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 18 | Dimitrios Limnios | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 33 | 6 | |
| 44 | Ivan Marquez Alvarez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 1 | 58 | 6.1 | |
| 9 | Kaj Sierhuis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 21 | 6.4 | |
| 17 | Justin Lonwijk | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 1 | 22 | 7 | |
| 52 | Mohammed Amine Ihattaren | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 7 | 0 | 57 | 6.4 | |
| 4 | Shawn Adewoye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 1 | 59 | 6.1 | |
| 8 | Jasper Dahlhaus | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 1 | 1 | 68 | 5.3 | |
| 20 | Michut Edouard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 2 | 60 | 7.5 | |
| 80 | Ryan Fosso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 60 | 6.9 | |
| 23 | Philip Brittijn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 3 | 35 | 6.7 | |
| 11 | Makan Aiko | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 77 | Luka Tunjic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 8 | 7.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ