Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Twente Enschede
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Twente Enschede vs Go Ahead Eagles hôm nay ngày 25/02/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Twente Enschede vs Go Ahead Eagles tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Twente Enschede vs Go Ahead Eagles hôm nay chính xác nhất tại đây.
Xander Blomme
Thibo Baeten
Bobby Adekanye
Soren Tengstedt
Finn Stokkers
Luca Everink
Dean Ruben James
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 19 | 6.73 | |
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.84 | |
| 3 | Robin Propper | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 99 | 85 | 85.86% | 0 | 5 | 110 | 7.68 | |
| 20 | Joshua Brenet | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 66 | 55 | 83.33% | 2 | 1 | 90 | 8.68 | |
| 12 | Alfons Sampsted | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 18 | Michel Vlap | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 35 | 27 | 77.14% | 3 | 1 | 53 | 8 | |
| 21 | Myron Boadu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.16 | |
| 23 | Michal Sadilek | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 54 | 46 | 85.19% | 3 | 1 | 63 | 6.76 | |
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 62 | 51 | 82.26% | 4 | 0 | 73 | 7.54 | |
| 14 | Sem Steijn | Tiền vệ công | 8 | 2 | 3 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 38 | 8.66 | |
| 8 | Youri Regeer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.95 | |
| 10 | Naci Unuvar | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 4 | Mathias Ullereng Kjolo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 0 | 76 | 6.94 | |
| 2 | Mees Hilgers | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 78 | 74 | 94.87% | 0 | 2 | 93 | 7.56 | |
| 11 | Daan Rots | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 45 | 36 | 80% | 3 | 0 | 72 | 7.53 | |
| 34 | Anass Salah-Eddine | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.49 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gerrit Nauber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 1 | 64 | 6.23 | |
| 5 | Bas Kuipers | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 4 | 22 | 15 | 68.18% | 6 | 0 | 49 | 6.69 | |
| 27 | Finn Stokkers | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.05 | |
| 4 | Joris Kramer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 4 | 71 | 6.18 | |
| 2 | Mats Deijl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 24 | 6.04 | |
| 1 | Jeffrey de Lange | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 29 | 67.44% | 0 | 0 | 52 | 5.98 | |
| 16 | Victor Edvardsen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 25 | 6.32 | |
| 18 | Willum Thor Willumsson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 2 | 50 | 6.72 | |
| 8 | Evert Linthorst | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 0 | 53 | 6.14 | |
| 7 | Soren Tengstedt | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.17 | |
| 11 | Bobby Adekanye | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 25 | 5.79 | |
| 21 | Enric Llansana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 34 | 5.93 | |
| 32 | Thibo Baeten | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 22 | 6.37 | |
| 15 | Dean Ruben James | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 20 | Xander Blomme | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6 | |
| 24 | Luca Everink | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ