Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Twente Enschede
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Twente Enschede vs Go Ahead Eagles hôm nay ngày 01/12/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Twente Enschede vs Go Ahead Eagles tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Twente Enschede vs Go Ahead Eagles hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jakob Breum Martinsen
0 - 2 Jakob Breum Martinsen
Jakob Breum Martinsen
Oliver Edvardsen
Mathis Suray
Bobby Adekanye
Finn Stokkers
Soren Tengstedt
Milan Smit
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Przemyslaw Tyton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 40 | 6.11 | |
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 5 | 37 | 7.19 | |
| 5 | Bas Kuipers | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 55 | 39 | 70.91% | 9 | 3 | 81 | 8 | |
| 18 | Michel Vlap | Cánh trái | 5 | 0 | 3 | 63 | 55 | 87.3% | 10 | 2 | 85 | 6.87 | |
| 7 | Mitchell Van Bergen | Forward | 2 | 1 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 9 | 0 | 50 | 7.06 | |
| 10 | Sam Lammers | Tiền đạo thứ 2 | 8 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 3 | 47 | 8.06 | |
| 6 | Carel Eiting | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 13 | 6.39 | |
| 23 | Michal Sadilek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 13 | 6.94 | |
| 14 | Sem Steijn | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 32 | 7.48 | |
| 17 | Alec Van Hoorenbeeck | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 28 | Bart van Rooij | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 74 | 62 | 83.78% | 10 | 0 | 100 | 6.57 | |
| 8 | Youri Regeer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 1 | 71 | 6.61 | |
| 30 | Sayfallah Ltaief | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.25 | |
| 11 | Daan Rots | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 15 | 6.87 | |
| 38 | Max Bruns | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 0 | 61 | 5.98 | |
| 3 | Gustaf Lagerbielke | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 3 | 66 | 6.56 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gerrit Nauber | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 42 | 6.11 | |
| 27 | Finn Stokkers | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.08 | |
| 4 | Joris Kramer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 66 | 56 | 84.85% | 1 | 4 | 88 | 6.55 | |
| 2 | Mats Deijl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 36 | 21 | 58.33% | 1 | 1 | 58 | 6.11 | |
| 16 | Victor Edvardsen | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 6.44 | |
| 1 | Luca Plogmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 25 | 62.5% | 0 | 2 | 57 | 6.91 | |
| 8 | Evert Linthorst | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 1 | 61 | 6.06 | |
| 19 | Oliver Antman | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 34 | 6.98 | |
| 10 | Soren Tengstedt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.06 | |
| 11 | Bobby Adekanye | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.92 | |
| 23 | Oliver Edvardsen | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 53 | 6.61 | |
| 7 | Jakob Breum Martinsen | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 1 | 1 | 47 | 7.73 | |
| 21 | Enric Llansana | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 0 | 4 | 67 | 6.67 | |
| 5 | Dean Ruben James | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 2 | 0 | 58 | 6.21 | |
| 17 | Mathis Suray | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 6.28 | |
| 9 | Milan Smit | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ