Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Twente Enschede
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Twente Enschede vs Heracles Almelo hôm nay ngày 31/03/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Twente Enschede vs Heracles Almelo tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Twente Enschede vs Heracles Almelo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Justin Hoogma
Fredrik Oppegard
Marko Vejinovic
Thomas Bruns
Mohamed Sankoh
Sven Sonnenberg
Thomas Bruns
Mario Engels
Navajo Bakboord
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 3 | 0 | 25 | 6.62 | |
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.33 | |
| 3 | Robin Propper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 32 | 6.38 | |
| 12 | Alfons Sampsted | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 34 | 6.32 | |
| 21 | Myron Boadu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.29 | |
| 23 | Michal Sadilek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 3 | 0 | 48 | 6.45 | |
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 14 | Sem Steijn | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 7 | 1 | 14 | 6.36 | |
| 4 | Mathias Ullereng Kjolo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 11 | Daan Rots | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 3 | 0 | 16 | 5.89 | |
| 38 | Max Bruns | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 32 | 6.62 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Kelvin Leerdam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 1 | Michael Brouwer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 21 | 6.96 | |
| 21 | Justin Hoogma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 5 | Jordy Bruijn | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 20 | Ajdin Hrustic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 17 | 6.42 | |
| 9 | Jizz Hornkamp | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 3 | 12 | 6.38 | |
| 19 | Navajo Bakboord | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.42 | |
| 14 | Brian De Keersmaecker | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 21 | 6.72 | |
| 12 | Ruben Roosken | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 14 | 6.31 | |
| 7 | Bryan Limbombe Ekango | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.14 | |
| 22 | Fredrik Oppegard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 21 | 6.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ