Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Twente Enschede 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Twente Enschede vs Heracles Almelo hôm nay ngày 05/10/2025 lúc 17:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Twente Enschede vs Heracles Almelo tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Twente Enschede vs Heracles Almelo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ivan Mesik
Ivan Mesik
Jannes Luca Wieckhoff
Ajdin Hrustic
Mario Engels
Walid Ould Chikh
Luka Kulenovic
Mike te Wierik
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 23 | 6.2 | |
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 7 | Marko Pjaca | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 3 | Robin Propper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 32 | Arno Verschueren | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 20 | Thomas Van Den Belt | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 3 | 52 | 40 | 76.92% | 0 | 1 | 65 | 8 | |
| 6 | Ramiz Zerrouki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 62 | 54 | 87.1% | 4 | 1 | 79 | 7.7 | |
| 28 | Bart van Rooij | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 67 | 54 | 80.6% | 3 | 1 | 95 | 6.7 | |
| 8 | Taylor Booth | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| 11 | Daan Rots | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 2 | 41 | 6.5 | |
| 38 | Max Bruns | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 1 | 72 | 7.6 | |
| 14 | Kristian Hlynsson | Tiền vệ công | 5 | 4 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 27 | Sondre Holmlund Orjasaeter | Cánh trái | 5 | 1 | 5 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 42 | Daouda Weidmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 39 | Mats Rots | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 50 | 42 | 84% | 4 | 1 | 80 | 7 | |
| 43 | Ruud Nijstad | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 1 | 63 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mario Engels | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 4 | Damon Mirani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 6 | 71 | 7.2 | |
| 70 | Ajdin Hrustic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 5 | 1 | 65 | 6.5 | |
| 9 | Jizz Hornkamp | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 10 | 28 | 6.9 | |
| 1 | Fabian de Keijzer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 25 | 58.14% | 0 | 0 | 55 | 7.7 | |
| 13 | Jan Zamburek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 43 | 6.3 | |
| 24 | Ivan Mesik | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 55 | 7.7 | |
| 18 | Alec Van Hoorenbeeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 1 | 0 | 73 | 6.5 | |
| 3 | Jannes Luca Wieckhoff | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 4 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 7 | Bryan Limbombe Ekango | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 3 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 2 | Mimeirhel Benita | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 21 | Yvandro Borges Sanches | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 73 | Walid Ould Chikh | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 19 | Luka Kulenovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 17 | Tristan van Gilst | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 13 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ