Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Twente Enschede 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Twente Enschede vs Lazio hôm nay ngày 25/10/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Twente Enschede vs Lazio tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Twente Enschede vs Lazio hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito Goal awarded
Nicolo Rovella
Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Valentin Mariano Castellanos Gimenez Penalty cancelled
Patricio Gabarron Gil,Patric
Gustav Isaksen
0 - 2 Gustav Isaksen
Mario Gila
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Przemyslaw Tyton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 0 | 45 | 6.55 | |
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Forward | 2 | 0 | 1 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 4 | 47 | 6.27 | |
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 5.12 | |
| 5 | Bas Kuipers | Defender | 1 | 0 | 2 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 16 | 6.05 | |
| 18 | Michel Vlap | Forward | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 39 | 6.74 | |
| 7 | Mitchell Van Bergen | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.95 | |
| 10 | Sam Lammers | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 5.95 | |
| 6 | Carel Eiting | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 14 | 6.39 | |
| 14 | Sem Steijn | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 5.73 | |
| 28 | Bart van Rooij | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 1 | 2 | 48 | 5.94 | |
| 8 | Youri Regeer | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 1 | 47 | 6.75 | |
| 30 | Sayfallah Ltaief | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.81 | |
| 2 | Mees Hilgers | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 41 | 6.02 | |
| 38 | Max Bruns | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 4 | 61 | 6.94 | |
| 34 | Anass Salah-Eddine | Defender | 1 | 1 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 3 | 54 | 6.96 | |
| 41 | Gijs Besselink | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 3 | 0 | 59 | 7.78 | |
| 5 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 68 | 63 | 92.65% | 2 | 1 | 74 | 7 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 1 | 77 | 6.88 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 58 | 52 | 89.66% | 4 | 1 | 84 | 7.9 | |
| 4 | Patricio Gabarron Gil,Patric | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.28 | |
| 10 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 1 | 53 | 6.97 | |
| 2 | Samuel Gigot | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 1 | 65 | 6.86 | |
| 3 | Luca Pellegrini | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 5 | 2 | 109 | 8.24 | |
| 11 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.4 | |
| 35 | Christos Mandas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 44 | 6.85 | |
| 19 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 37 | 6.37 | |
| 6 | Nicolo Rovella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 24 | 6.51 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 12 | 7.13 | |
| 7 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 0 | 69 | 7.05 | |
| 20 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 0 | 61 | 6.42 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ