Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Twente Enschede
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Twente Enschede vs NAC Breda hôm nay ngày 14/09/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Twente Enschede vs NAC Breda tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Twente Enschede vs NAC Breda hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mohamed Nassoh
Boy Kemper
Clint Franciscus Henricus Leemans
Dion Versluis
Cherrion Valerius
Raul Paula
2 - 2 Raul Paula
Terence Kongolo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 4 | 24 | 7.2 | |
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 7 | Marko Pjaca | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 19 | 8.1 | |
| 3 | Robin Propper | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 72 | 59 | 81.94% | 2 | 7 | 91 | 7.6 | |
| 32 | Arno Verschueren | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 20 | Thomas Van Den Belt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 6 | Ramiz Zerrouki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 2 | 61 | 7.3 | |
| 28 | Bart van Rooij | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 48 | 35 | 72.92% | 2 | 3 | 85 | 7.7 | |
| 8 | Taylor Booth | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 11 | Daan Rots | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 5 | 4 | 28 | 6.8 | |
| 38 | Max Bruns | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 51 | 83.61% | 1 | 3 | 76 | 6.9 | |
| 14 | Kristian Hlynsson | Tiền vệ công | 5 | 2 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 1 | 48 | 7.3 | |
| 27 | Sondre Holmlund Orjasaeter | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 42 | Daouda Weidmann | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 39 | Mats Rots | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 0 | 68 | 5.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Lewis Holtby | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 3 | 47 | 7.8 | |
| 8 | Clint Franciscus Henricus Leemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 2 | Boyd Lucassen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 4 | Boy Kemper | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 18 | 52.94% | 1 | 0 | 77 | 6.6 | |
| 99 | Daniel Bielica | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 19 | 55.88% | 0 | 1 | 42 | 7 | |
| 14 | Kamal Sowah | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 31 | 5.9 | |
| 12 | Leo Greiml | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 5 | 51 | 6.4 | |
| 7 | Charles Andreas Brym | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 2 | 49 | 6.5 | |
| 16 | Maximilien Balard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 3 | 46 | 6.8 | |
| 22 | Rio Hillen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 3 | 41 | 6.7 | |
| 32 | Juho Talvitie | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 12 | 6 | 50% | 6 | 0 | 34 | 5.9 | |
| 10 | Mohamed Nassoh | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 23 | Dion Versluis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 11 | Raul Paula | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 7.7 | |
| 25 | Cherrion Valerius | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ