Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Twente Enschede
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Twente Enschede vs PEC Zwolle hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Twente Enschede vs PEC Zwolle tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Twente Enschede vs PEC Zwolle hôm nay chính xác nhất tại đây.
Shola Shoretire
Younes Namli
Kaj de Rooij
0 - 1 Shola Shoretire
Jan Faberski
Olivier Aertssen
Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga
Ryan Thomas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 8 | 6.26 | |
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 42 | 6.36 | |
| 7 | Marko Pjaca | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 6 | 0 | 18 | 6.38 | |
| 3 | Robin Propper | Defender | 1 | 0 | 4 | 108 | 96 | 88.89% | 0 | 2 | 120 | 6.84 | |
| 10 | Sam Lammers | Forward | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 31 | 6.27 | |
| 20 | Thomas Van Den Belt | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 23 | 6.36 | |
| 28 | Bart van Rooij | Defender | 1 | 1 | 3 | 62 | 51 | 82.26% | 2 | 2 | 89 | 6.8 | |
| 4 | Mathias Ullereng Kjolo | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 0 | 69 | 6.45 | |
| 11 | Daan Rots | Midfielder | 4 | 1 | 4 | 33 | 24 | 72.73% | 7 | 1 | 57 | 7.74 | |
| 14 | Kristian Hlynsson | Midfielder | 4 | 1 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 2 | 35 | 6.54 | |
| 23 | Stav Lemkin | Defender | 1 | 0 | 1 | 87 | 80 | 91.95% | 0 | 0 | 96 | 6.38 | |
| 27 | Sondre Holmlund Orjasaeter | Midfielder | 3 | 3 | 3 | 24 | 21 | 87.5% | 4 | 0 | 46 | 7.29 | |
| 42 | Daouda Weidmann | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 2 | 0 | 73 | 6.94 | |
| 39 | Mats Rots | Defender | 4 | 0 | 1 | 53 | 44 | 83.02% | 1 | 1 | 74 | 7.2 | |
| 25 | Lucas Vennegoor of Hesselink | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Ryan Thomas | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 1 | 56 | 6.38 | |
| 9 | Younes Namli | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 35 | Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 2 | Sheral Floranus | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 3 | 4 | 62 | 6.8 | |
| 10 | Koen Kostons | Forward | 1 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 28 | Simon Graves Jensen | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 37 | 74% | 0 | 0 | 63 | 6.6 | |
| 25 | Thijs Oosting | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 23 | 6.47 | |
| 22 | Kaj de Rooij | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 26 | 6.32 | |
| 8 | Zico Buurmeester | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 0 | 51 | 6.75 | |
| 7 | Shola Shoretire | Forward | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 31 | 7.39 | |
| 4 | Anselmo Garcia McNulty | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 48 | 6.83 | |
| 16 | Tom de Graaff | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 43 | 7.93 | |
| 6 | Tristan Gooijer | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 3 | 56 | 7.76 | |
| 3 | Olivier Aertssen | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 19 | Jan Faberski | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ