Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Twente Enschede
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Twente Enschede vs PSV Eindhoven hôm nay ngày 17/08/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Twente Enschede vs PSV Eindhoven tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Twente Enschede vs PSV Eindhoven hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Max Bruns(OW)
Guus Til
Jerdy Schouten
0 - 2 Jerdy Schouten
Ryan Flamingo
Couhaib Driouech
Kiliann Sildillia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 3 | Robin Propper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 6 | Ramiz Zerrouki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 28 | Bart van Rooij | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 8 | Taylor Booth | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 4 | Mathias Ullereng Kjolo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 11 | Daan Rots | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 38 | Max Bruns | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 14 | Kristian Hlynsson | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 39 | Mats Rots | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 0 | 27 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Perisic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 14 | Alassane Plea | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 4 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 17 | Mauro Junior | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 8 | Sergino Dest | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 32 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 7.2 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 6 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 24 | 6.7 | |
| 7 | Ruben van Bommel | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 3 | Yarek Gasiorowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 26 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ