Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Twente Enschede
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Twente Enschede vs RKC Waalwijk hôm nay ngày 03/02/2024 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Twente Enschede vs RKC Waalwijk tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Twente Enschede vs RKC Waalwijk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mats Seuntjens
Ilias Takidine
David Mina
Jurien Gaari
Zakaria Bakkali
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 3 | 30 | 7.47 | |
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 34 | 7.69 | |
| 3 | Robin Propper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 61 | 85.92% | 0 | 4 | 85 | 7.75 | |
| 20 | Joshua Brenet | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 0 | 69 | 7.52 | |
| 18 | Michel Vlap | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 0 | 51 | 7 | |
| 6 | Carel Eiting | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 0 | 28 | 6.29 | |
| 21 | Myron Boadu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 7.1 | |
| 23 | Michal Sadilek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 45 | 40 | 88.89% | 4 | 1 | 69 | 7.63 | |
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 1 | 2 | 61 | 6.81 | |
| 14 | Sem Steijn | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 0 | 31 | 6.39 | |
| 8 | Youri Regeer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.75 | |
| 10 | Naci Unuvar | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 13 | 6.48 | |
| 4 | Mathias Ullereng Kjolo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 1 | 45 | 6.63 | |
| 2 | Mees Hilgers | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 58 | 7.41 | |
| 11 | Daan Rots | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 40 | 29 | 72.5% | 3 | 1 | 58 | 7.47 | |
| 19 | Younes Taha | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Mats Seuntjens | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 4 | 0 | 34 | 5.91 | |
| 3 | Dario van den Buijs | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 66 | 53 | 80.3% | 0 | 2 | 78 | 6.25 | |
| 2 | Julian Lelieveld | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 1 | 55 | 6.34 | |
| 1 | Etienne Vaessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 31 | 68.89% | 0 | 1 | 62 | 6.3 | |
| 27 | Reuven Niemeijer | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 27 | 6.38 | |
| 9 | David Mina | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 35 | Kevin Felida | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 38 | 6.51 | |
| 5 | Thierry Lutonda | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 2 | 63 | 6.77 | |
| 4 | Shawn Adewoye | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 43 | 78.18% | 0 | 2 | 65 | 6.18 | |
| 7 | Denilho Cleonise | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 3 | 1 | 26 | 6.28 | |
| 6 | Yassin Oukili | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 43 | 6.54 | |
| 22 | Ilias Takidine | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 5.93 | |
| 14 | Chris Lokesa | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 52 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ