Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Twente Enschede
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Twente Enschede vs RKC Waalwijk hôm nay ngày 16/02/2025 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Twente Enschede vs RKC Waalwijk tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Twente Enschede vs RKC Waalwijk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Liam Van Gelderen
Redouan el Yaakoubi
Faissal Al Mazyani
Richard van der Venne
Michiel Kramer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 40 | 7.64 | |
| 5 | Bas Kuipers | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 32 | Arno Verschueren | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 6.07 | |
| 18 | Michel Vlap | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 1 | 1 | 57 | 6.29 | |
| 10 | Sam Lammers | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 30 | 7.44 | |
| 23 | Michal Sadilek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 56 | 46 | 82.14% | 7 | 1 | 86 | 7.65 | |
| 14 | Sem Steijn | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 46 | 7.54 | |
| 28 | Bart van Rooij | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 74 | 67 | 90.54% | 4 | 0 | 102 | 7.83 | |
| 37 | Naci Unuvar | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 3 | 1 | 21 | 6.68 | |
| 8 | Taylor Booth | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 7 | 6.53 | |
| 30 | Sayfallah Ltaief | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 4 | Mathias Ullereng Kjolo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 32 | 6.62 | |
| 11 | Daan Rots | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 46 | 34 | 73.91% | 1 | 1 | 59 | 7.07 | |
| 38 | Max Bruns | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 0 | 77 | 7.19 | |
| 3 | Gustaf Lagerbielke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 56 | 84.85% | 0 | 2 | 77 | 7.51 | |
| 25 | Lucas Vennegoor of Hesselink | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Michiel Kramer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6 | |
| 1 | Jeroen Houwen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 42 | 5.76 | |
| 9 | Oskar Zawada | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 2 | 33 | 6.19 | |
| 2 | Julian Lelieveld | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 59 | 6.68 | |
| 23 | Richard van der Venne | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 32 | Redouan el Yaakoubi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 6.22 | |
| 35 | Kevin Felida | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 39 | 6.26 | |
| 19 | Richonell Margaret | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 0 | 52 | 7.09 | |
| 52 | Mohammed Amine Ihattaren | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 5 | 0 | 61 | 6.09 | |
| 5 | Juan Familio-Castillo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 5 | 1 | 49 | 6.61 | |
| 4 | Liam Van Gelderen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 58 | 6.85 | |
| 6 | Yassin Oukili | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 43 | 7.23 | |
| 33 | Faissal Al Mazyani | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 2 | 1 | 77 | 7 | |
| 22 | Tim van de Loo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 49 | 6.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ