Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Twente Enschede
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Twente Enschede vs SC Cambuur hôm nay ngày 09/04/2023 lúc 17:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Twente Enschede vs SC Cambuur tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Twente Enschede vs SC Cambuur hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mitchel Paulissen
Jamie Jacobs
Sai Van Wermeskerken
Remco Balk
Roberts Uldrikis
Remco Balk
Mimoun Mahi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Wout Brama | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 1 | 29 | 7.86 | |
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 31 | 7.53 | |
| 10 | Virgil Misidjan | Cánh phải | 4 | 1 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 49 | 8.22 | |
| 3 | Robin Propper | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 3 | 52 | 7.42 | |
| 20 | Joshua Brenet | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 4 | 47 | 36 | 76.6% | 7 | 0 | 78 | 8.02 | |
| 7 | Vaclav Cerny | Cánh phải | 6 | 0 | 6 | 43 | 33 | 76.74% | 5 | 0 | 71 | 8.35 | |
| 12 | Alfons Sampsted | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.09 | |
| 18 | Michel Vlap | Tiền vệ công | 4 | 3 | 2 | 44 | 42 | 95.45% | 1 | 0 | 58 | 7.54 | |
| 4 | Julio Pleguezuelo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 35 | 70% | 0 | 2 | 62 | 6.96 | |
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 3 | 57 | 46 | 80.7% | 3 | 1 | 75 | 9.01 | |
| 14 | Sem Steijn | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 1 | 44 | 7.65 | |
| 8 | Ramiz Zerrouki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 1 | 70 | 7.48 | |
| 21 | Mathias Ullereng Kjolo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 11 | Daan Rots | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.24 | |
| 38 | Max Bruns | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Robbin Ruiter | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 30 | 68.18% | 0 | 1 | 58 | 6.84 | |
| 19 | Navarone Foor | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 28 | 21 | 75% | 3 | 0 | 51 | 6.17 | |
| 5 | Doke Schmidt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.12 | |
| 25 | Mimoun Mahi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 5.97 | |
| 10 | Mitchel Paulissen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 19 | 5.77 | |
| 24 | Sai Van Wermeskerken | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 29 | 6.48 | |
| 6 | Mees Hoedemakers | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 1 | 0 | 64 | 6.65 | |
| 8 | Jamie Jacobs | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 6.49 | |
| 28 | Roberts Uldrikis | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 3 | 16 | 6.27 | |
| 14 | Michael Breij | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 25 | 6.65 | |
| 15 | Marco Tol | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 54 | 6.19 | |
| 21 | Daniel Van Kaam | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 36 | 5.97 | |
| 9 | Bjorn Johnsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 4 | 21 | 6.26 | |
| 16 | Alex Bangura | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 2 | 0 | 60 | 5.78 | |
| 30 | Remco Balk | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 9 | 4 | 44.44% | 4 | 0 | 23 | 6.31 | |
| 33 | Floris Smand | Forward | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 60 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ