Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Twente Enschede
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Twente Enschede vs SC Heerenveen hôm nay ngày 04/06/2023 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Twente Enschede vs SC Heerenveen tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Twente Enschede vs SC Heerenveen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Che Nunnely
Rami Hajal
Simon Olsson
Thom Haye
Daniel Seland Karlsbakk
Hussein Ali
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 6.33 | |
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 7.51 | |
| 10 | Virgil Misidjan | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 2 | 49 | 7.74 | |
| 3 | Robin Propper | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 72 | 65 | 90.28% | 0 | 2 | 82 | 7.99 | |
| 20 | Joshua Brenet | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 1 | 62 | 8.6 | |
| 7 | Vaclav Cerny | Cánh phải | 2 | 2 | 6 | 35 | 26 | 74.29% | 6 | 0 | 54 | 8.53 | |
| 18 | Michel Vlap | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 59 | 7.95 | |
| 4 | Julio Pleguezuelo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 3 | 55 | 7.62 | |
| 23 | Michal Sadilek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 49 | 46 | 93.88% | 2 | 0 | 62 | 6.88 | |
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 67 | 58 | 86.57% | 2 | 1 | 86 | 6.99 | |
| 14 | Sem Steijn | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 1 | 23 | 6.34 | |
| 8 | Ramiz Zerrouki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 0 | 2 | 69 | 7.32 | |
| 27 | Manfred Alonso Ugalde Arce | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 25 | 7.16 | |
| 21 | Mathias Ullereng Kjolo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.68 | |
| 2 | Mees Hilgers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 11 | Daan Rots | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 9 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Jeffrey Bruma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 42 | 5.67 | |
| 33 | Thom Haye | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 4 | 49 | 44 | 89.8% | 4 | 1 | 78 | 8.53 | |
| 44 | Andries Noppert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 9 | 40.91% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 11 | Pelle van Amersfoort | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 10 | 5.7 | |
| 26 | Anas Tahiri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 34 | 6.08 | |
| 7 | Mats Kohlert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 1 | 42 | 5.83 | |
| 19 | Simon Olsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 26 | 6.04 | |
| 24 | Che Nunnely | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 14 | 6.37 | |
| 17 | Sydney van Hooijdonk | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 22 | 5.93 | |
| 20 | Osame Sahraoui | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 35 | 5.76 | |
| 22 | Rami Hajal | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 28 | 6.1 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 0 | 53 | 6.19 | |
| 29 | Antoine Colassin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 24 | 5.74 | |
| 15 | Hussein Ali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 8 | 5.99 | |
| 6 | Syb Van Ottele | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 2 | 45 | 5.91 | |
| 9 | Daniel Seland Karlsbakk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ