Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Twente Enschede
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Twente Enschede vs Sparta Rotterdam hôm nay ngày 17/08/2024 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Twente Enschede vs Sparta Rotterdam tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Twente Enschede vs Sparta Rotterdam hôm nay chính xác nhất tại đây.
Shunsuke Mito
Charles Andreas Brym
Ayoub Oufkir
Rick Meissen
Metinho
1 - 1 Tobias Lauritsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 5 | Bas Kuipers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 18 | Michel Vlap | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 7 | Mitchell Van Bergen | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 4 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 10 | Sam Lammers | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 6 | Carel Eiting | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 28 | 7 | |
| 14 | Sem Steijn | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 30 | Sayfallah Ltaief | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 2 | Mees Hilgers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 38 | Max Bruns | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 34 | Anass Salah-Eddine | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 20 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nick Olij | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 8 | Pelle Clement | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 10 | Arno Verschueren | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 9 | Tobias Lauritsen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 9 | 6.8 | |
| 4 | Mike Eerdhuijzen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 5 | Djevencio van der Kust | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 6 | Julian Baas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 2 | Boyd Reith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 7 | Camiel Neghli | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 11 | Mohamed Nassoh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 3 | Teo Quintero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ