Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Twente Enschede
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Twente Enschede vs Sparta Rotterdam hôm nay ngày 23/04/2023 lúc 17:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Twente Enschede vs Sparta Rotterdam tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Twente Enschede vs Sparta Rotterdam hôm nay chính xác nhất tại đây.
Shurandy Sambo
1 - 1 Tobias Lauritsen
1 - 2 Tobias Lauritsen
Jeremy Van Mullem
Jeremy Van Mullem
Tobias Lauritsen

Shurandy Sambo
3 - 3 Shurandy Sambo
Adil Auassar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Wout Brama | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 10 | 5.9 | |
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 18 | 6.28 | |
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 33 | 6.65 | |
| 10 | Virgil Misidjan | Cánh phải | 5 | 3 | 2 | 25 | 20 | 80% | 11 | 0 | 57 | 7.82 | |
| 3 | Robin Propper | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 59 | 42 | 71.19% | 0 | 5 | 72 | 6.57 | |
| 20 | Joshua Brenet | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 64 | 7 | |
| 7 | Vaclav Cerny | Cánh phải | 4 | 1 | 3 | 37 | 23 | 62.16% | 11 | 0 | 70 | 9.02 | |
| 18 | Michel Vlap | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 5 | 0 | 48 | 7.25 | |
| 4 | Julio Pleguezuelo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 1 | 6 | 65 | 6.65 | |
| 23 | Michal Sadilek | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 47 | 36 | 76.6% | 3 | 0 | 64 | 6.4 | |
| 14 | Sem Steijn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 4 | 2 | 14 | 6.27 | |
| 8 | Ramiz Zerrouki | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 56 | 42 | 75% | 2 | 3 | 67 | 7.06 | |
| 27 | Manfred Alonso Ugalde Arce | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 11 | 6.23 | |
| 11 | Daan Rots | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 5.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Adil Auassar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.13 | |
| 8 | Younes Namli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 23 | 6.37 | |
| 1 | Nick Olji | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 20 | 51.28% | 0 | 0 | 48 | 6.55 | |
| 7 | Vito van Crooy | Cánh phải | 1 | 0 | 5 | 26 | 15 | 57.69% | 7 | 4 | 57 | 8.07 | |
| 3 | Dirk Abels | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 3 | 40 | 6.64 | |
| 10 | Arno Verschueren | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 27 | 14 | 51.85% | 2 | 3 | 45 | 7.66 | |
| 5 | Mica Pinto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 38 | 32 | 84.21% | 3 | 0 | 61 | 6.69 | |
| 6 | Joshua Kitolano | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 3 | 29 | 7.28 | |
| 9 | Tobias Lauritsen | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 17 | 36 | 9.58 | |
| 11 | Koki Saito | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 37 | 6.48 | |
| 4 | Mike Eerdhuijzen | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 47 | 32 | 68.09% | 0 | 5 | 68 | 7.39 | |
| 2 | Shurandy Sambo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 44 | 6.2 | |
| 16 | Jeremy Van Mullem | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ