Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Twente Enschede
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Twente Enschede vs Willem II hôm nay ngày 12/01/2025 lúc 18:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Twente Enschede vs Willem II tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Twente Enschede vs Willem II hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Raffael Behounek
2 - 2 Patrick Joosten
Jeremy Bokilai
Cisse Sandra
Amar Abdirahman Ahmed
Youssuf Sylla
Jens Mathijsen
Emilio Kehrer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 29 | 8.14 | |
| 25 | Jan Vennegoor of Hesselink | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.28 | ||
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.16 | |
| 5 | Bas Kuipers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 44 | 40 | 90.91% | 4 | 0 | 58 | 7.27 | |
| 18 | Michel Vlap | Tiền vệ công | 3 | 0 | 4 | 72 | 68 | 94.44% | 5 | 0 | 96 | 8.39 | |
| 7 | Mitchell Van Bergen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 6 | Carel Eiting | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 7.15 | |
| 23 | Michal Sadilek | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 63 | 61 | 96.83% | 2 | 1 | 75 | 7.76 | |
| 14 | Sem Steijn | Tiền vệ công | 6 | 4 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 41 | 8.91 | |
| 17 | Alec Van Hoorenbeeck | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 98 | 89 | 90.82% | 0 | 4 | 114 | 7.16 | |
| 28 | Bart van Rooij | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 79 | 72 | 91.14% | 5 | 1 | 98 | 6.86 | |
| 8 | Youri Regeer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 36 | 6.1 | |
| 4 | Mathias Ullereng Kjolo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 11 | Daan Rots | Cánh phải | 2 | 2 | 6 | 42 | 30 | 71.43% | 3 | 1 | 62 | 9.44 | |
| 34 | Anass Salah-Eddine | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 24 | 6.39 | |
| 3 | Gustaf Lagerbielke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 101 | 98 | 97.03% | 0 | 2 | 113 | 7.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jeremy Bokilai | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 5 | 29 | 6.47 | |
| 4 | Erik Schouten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 1 | 55 | 5.34 | |
| 1 | Thomas Didillon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 38 | 5.51 | |
| 17 | Patrick Joosten | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 35 | 6.87 | |
| 7 | Nick Doodeman | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 8 | 0 | 32 | 6.16 | |
| 5 | Runar Thor Sigurgeirsson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 5 | 1 | 63 | 6.4 | |
| 30 | Raffael Behounek | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 0 | 71 | 6.22 | |
| 8 | Jesse Bosch | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 31 | 5.79 | |
| 33 | Tommy St Jago | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 1 | 49 | 6.19 | |
| 16 | Ringo Meerveld | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 32 | 30 | 93.75% | 3 | 0 | 47 | 7.57 | |
| 6 | Boris Lambert | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 43 | 40 | 93.02% | 1 | 2 | 64 | 7.49 | |
| 19 | Youssuf Sylla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.11 | |
| 14 | Cisse Sandra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.93 | |
| 11 | Emilio Kehrer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.95 | |
| 21 | Amar Abdirahman Ahmed | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.73 | |
| 48 | Jens Mathijsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ