Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Utrecht
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Utrecht vs Almere City FC hôm nay ngày 09/02/2025 lúc 18:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Utrecht vs Almere City FC tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Utrecht vs Almere City FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Junior Kadile
Theo Barbet
Thom Haye
Thomas Robinet
Adi Nalic
Alex Balboa
Alex Balboa
Ricardo Visus
Jamie Lawrence
Marvin Martins Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nick Viergever | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 1 | 3 | 69 | 6.75 | |
| 18 | Jens Toornstra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 17 | 6.08 | |
| 3 | Mike van der Hoorn | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 60 | 47 | 78.33% | 0 | 14 | 78 | 7.65 | |
| 91 | Sebastien Haller | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 11 | 61 | 7.1 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 43 | 7.36 | |
| 2 | Siebe Horemans | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 58 | 43 | 74.14% | 3 | 3 | 82 | 7 | |
| 7 | Victor Jensen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 4 | 29 | 6.29 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 4 | 24 | 15 | 62.5% | 11 | 1 | 59 | 6.92 | |
| 21 | Paxten Aaronson | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 6 | 2 | 53 | 7.09 | |
| 19 | Anthony Descotte | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 3 | 36 | 6.02 | |
| 27 | Alonzo Engwanda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 33 | 6.45 | |
| 6 | Oscar Luigi Fraulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 12 | 6.05 | |
| 14 | Zidane Iqbal | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 61 | 53 | 86.89% | 1 | 1 | 65 | 6.18 | |
| 26 | Miliano Jonathans | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 21 | 6.43 | |
| 15 | Adrian Blake | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 28 | 6.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Thom Haye | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 42 | 26 | 61.9% | 5 | 1 | 61 | 7.13 | |
| 9 | Thomas Robinet | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 25 | 13 | 52% | 1 | 7 | 50 | 7.45 | |
| 16 | Adi Nalic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 5.99 | |
| 22 | Theo Barbet | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 3 | 46 | 7.08 | |
| 1 | Nordin Bakker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 11 | 34.38% | 0 | 0 | 42 | 7.56 | |
| 15 | Jamie Lawrence | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.2 | |
| 20 | Hamdi Akujobi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 1 | 58 | 7.72 | |
| 18 | Charles Andreas Brym | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 4 | 32 | 6.98 | |
| 14 | Vasilios Zagaritis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 25 | 20 | 80% | 6 | 1 | 56 | 7.52 | |
| 17 | Kornelius Hansen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 20 | 11 | 55% | 3 | 0 | 31 | 6.59 | |
| 4 | Ricardo Visus | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 2 | 53 | 7.38 | |
| 11 | Junior Kadile | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 2 | 36 | 7.34 | |
| 23 | Alex Balboa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.16 | |
| 5 | Jochem Ritmeester van de Kamp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 1 | 55 | 6.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ