Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Utrecht
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Utrecht vs Excelsior SBV hôm nay ngày 24/08/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Utrecht vs Excelsior SBV tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Utrecht vs Excelsior SBV hôm nay chính xác nhất tại đây.
Szymon Wlodarczyk
Ilias Bronkhorst
Zach Booth
Rick Meissen
Do-young Yun
4 - 1 Do-young Yun
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Mike van der Hoorn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 2 | Siebe Horemans | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 9 | David Mina | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 7 | Victor Jensen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 5 | 0 | 27 | 7.2 | |
| 22 | Miguel Rodriguez Vidal | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 7.7 | |
| 40 | Matisse Didden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 3 | 40 | 6.7 | |
| 27 | Alonzo Engwanda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 15 | Adrian Blake | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 21 | Gjivai Zechiel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Mike van Duinen | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 12 | Arthur Zagre | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 26 | 6.3 | |
| 6 | Adam Carlen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 4 | Casper Widell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 16 | Calvin Raatsie | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 30 | Derensili Sanches Fernandes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 10 | Noah Naujoks | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 11 | Gyan de Regt | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 5 | Stan Henderikx | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 17 | Nolan Martens | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 23 | Irakli Yegoian | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ