Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Utrecht 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Utrecht vs FC Porto hôm nay ngày 07/11/2025 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Utrecht vs FC Porto tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Utrecht vs FC Porto hôm nay chính xác nhất tại đây.
Eduardo Gabriel Aquino Cossa
Dominik Prpic
William Gomes
Martim Fernandes
1 - 1 Borja Sainz Eguskiza
Alberto Costa
Victor Froholdt
Victor Froholdt
Samu Omorodion
Alberto Costa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nick Viergever | Defender | 2 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 3 | Mike van der Hoorn | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 91 | Sebastien Haller | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 15 | 6.7 | |
| 25 | Michael Brouwer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 13 | 7.4 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 2 | Siebe Horemans | Defender | 3 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 45 | 6.2 | |
| 9 | David Mina | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 20 | Dani De Wit | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 4 | 27 | 6.6 | |
| 55 | Derry John Murkin | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Defender | 3 | 2 | 3 | 20 | 15 | 75% | 5 | 0 | 47 | 8 | |
| 6 | Davy van den Berg | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 5.7 | |
| 10 | Yoann Cathline | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 22 | Miguel Rodriguez Vidal | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 1 | 36 | 7.6 | |
| 40 | Matisse Didden | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 37 | 6.7 | |
| 27 | Alonzo Engwanda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 21 | Gjivai Zechiel | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 105 | 96 | 91.43% | 0 | 2 | 114 | 7.1 | |
| 13 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 65 | 50 | 76.92% | 0 | 4 | 85 | 7.2 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 0 | 53 | 6.2 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 6 | Stephen Eustaquio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 51 | 6.5 | |
| 12 | Zaidu Sanusi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 43 | 41 | 95.35% | 5 | 1 | 72 | 6.7 | |
| 17 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 4 | 2 | 2 | 32 | 30 | 93.75% | 3 | 1 | 58 | 7.6 | |
| 10 | Gabriel Veiga | Tiền vệ công | 6 | 3 | 3 | 59 | 46 | 77.97% | 7 | 0 | 85 | 7 | |
| 27 | Denis Gul | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 27 | 5.9 | |
| 21 | Dominik Prpic | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 102 | 95 | 93.14% | 0 | 2 | 110 | 6.9 | |
| 52 | Martim Fernandes | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 2 | 0 | 63 | 6.1 | |
| 9 | Samu Omorodion | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 8 | Victor Froholdt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 7 | William Gomes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 4 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 20 | Alberto Costa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 1 | 31 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ