Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Utrecht
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Utrecht vs FC Twente Enschede hôm nay ngày 05/11/2023 lúc 18:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Utrecht vs FC Twente Enschede tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Utrecht vs FC Twente Enschede hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alec Van Hoorenbeeck
Sem Steijn Penalty awarded
1 - 1 Sem Steijn
Michal Sadilek
Manfred Alonso Ugalde Arce
Mitchell Van Bergen
Ricky van Wolfswinkel
Youri Regeer
Michal Sadilek
Carel Eiting
Mees Hilgers
Mees Hilgers Card changed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jens Toornstra | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 3 | 24 | 6.75 | |
| 3 | Mike van der Hoorn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 22 | 6.05 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 5.8 | |
| 5 | Hidde ter Avest | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 2 | 25 | 6.34 | |
| 37 | Isac Lidberg | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 14 | 6.66 | |
| 27 | Modibo Sagnan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 25 | 5.92 | |
| 11 | Marouan Azarkan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 10 | Taylor Booth | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 34 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 26 | 6.43 | |
| 36 | Yannick Leliendal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 21 | 6.28 | |
| 8 | Oscar Luigi Fraulo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 7.55 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 2 | 24 | 5.79 | |
| 3 | Robin Propper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.37 | |
| 12 | Alfons Sampsted | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 39 | 6.21 | |
| 18 | Michel Vlap | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 28 | 6.08 | |
| 23 | Michal Sadilek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 42 | 41 | 97.62% | 2 | 1 | 51 | 6.45 | |
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 43 | 6.29 | |
| 14 | Sem Steijn | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 6.77 | |
| 17 | Alec Van Hoorenbeeck | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 29 | 6.23 | |
| 27 | Manfred Alonso Ugalde Arce | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 3 | 22 | 6.54 | |
| 4 | Mathias Ullereng Kjolo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 33 | 6.31 | |
| 2 | Mees Hilgers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 48 | 6.44 | |
| 11 | Daan Rots | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 2 | 33 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ