Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Utrecht
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Utrecht vs Feyenoord hôm nay ngày 03/09/2023 lúc 17:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Utrecht vs Feyenoord tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Utrecht vs Feyenoord hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Santiago Gimenez
1 - 2 Calvin Stengs
1 - 3 Santiago Gimenez
Ueda Ayase
Yankubah Minteh
1 - 4 Ueda Ayase
Bart Nieuwkoop
Ondrej Lingr
Ramiz Zerrouki
1 - 5 Yankubah Minteh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jens Toornstra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 17 | 5.62 | |
| 3 | Mike van der Hoorn | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 35 | 6.12 | |
| 21 | Mats Seuntjens | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 14 | 6.32 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 5.16 | |
| 5 | Hidde ter Avest | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 35 | 5.85 | |
| 37 | Isac Lidberg | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 18 | 6.49 | |
| 27 | Modibo Sagnan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 36 | 6.06 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 2 | 27 | 6.3 | |
| 11 | Marouan Azarkan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 30 | 5.99 | |
| 6 | Can Bozdogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 32 | 6.29 | |
| 34 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 6.49 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Gernot Trauner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 21 | 5.84 | |
| 17 | Luka Ivanusec | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 33 | 8.39 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 46 | 82.14% | 0 | 1 | 61 | 6.98 | |
| 10 | Calvin Stengs | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 26 | 7.65 | |
| 4 | Lutsharel Geertruida | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 37 | 6.32 | |
| 29 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 19 | 8.59 | |
| 20 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 8 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 35 | 6.62 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 4 | 0 | 26 | 6.77 | |
| 5 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 2 | 49 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ