Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Utrecht
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Utrecht vs Fortuna Sittard hôm nay ngày 11/02/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Utrecht vs Fortuna Sittard tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Utrecht vs Fortuna Sittard hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alessio da Cruz
Mitchell Dijks
Iago Cordoba Kerejeta
Iman Griffith
Ragnar Oratmangoen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nick Viergever | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 5 | 58 | 7.38 | |
| 18 | Jens Toornstra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 6 | 0 | 33 | 6.62 | |
| 3 | Mike van der Hoorn | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 57 | 39 | 68.42% | 0 | 6 | 68 | 7.58 | |
| 31 | Mattijs Branderhorst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 1 | 32 | 6.94 | |
| 5 | Hidde ter Avest | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 51 | 6.94 | |
| 9 | Sam Lammers | Forward | 5 | 3 | 2 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 2 | 42 | 9.26 | |
| 17 | Jeppe Okkels | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 7 | Victor Jensen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 7.02 | |
| 26 | Othmane Boussaid | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 2 | 0 | 47 | 7.99 | |
| 23 | Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.38 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 5 | 1 | 71 | 7.39 | |
| 6 | Can Bozdogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 10 | Taylor Booth | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 5 | 0 | 38 | 8.89 | |
| 34 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 3 | 62 | 7.2 | |
| 8 | Oscar Luigi Fraulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 15 | 6.95 | |
| 14 | Zidane Iqbal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 2 | 53 | 6.64 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Dimitrios Siovas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 2 | 28 | 6.16 | |
| 12 | Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 44 | 33 | 75% | 5 | 2 | 69 | 6.2 | |
| 35 | Mitchell Dijks | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 2 | 26 | 6.12 | |
| 10 | Alen Halilovic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 4 | 0 | 47 | 6.22 | |
| 8 | Kristoffer Peterson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 0 | 19 | 6.13 | |
| 99 | Michael Verrips | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 14 | 45.16% | 0 | 0 | 43 | 6.11 | |
| 23 | Alessio da Cruz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 18 | 5.86 | |
| 19 | Arianit Ferati | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 58 | 49 | 84.48% | 1 | 1 | 68 | 5.88 | |
| 6 | Deroy Duarte | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 58 | 6.65 | |
| 9 | Kaj Sierhuis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 3 | 31 | 6.03 | |
| 21 | Justin Lonwijk | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 35 | 6.21 | |
| 7 | Iago Cordoba Kerejeta | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 13 | 6.29 | |
| 34 | Ragnar Oratmangoen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.07 | |
| 14 | Rodrigo Guth | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 55 | 44 | 80% | 1 | 0 | 61 | 5.66 | |
| 2 | Siemen Voet | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 1 | 69 | 6.14 | |
| 17 | Iman Griffith | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ