Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Utrecht 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Utrecht vs Fortuna Sittard hôm nay ngày 22/12/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Utrecht vs Fortuna Sittard tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Utrecht vs Fortuna Sittard hôm nay chính xác nhất tại đây.
Syb Van Ottele
Alessio da Cruz
Luka Tunjic
Michut Edouard
1 - 1 Luka Tunjic
Jasper Dahlhaus
Ryan Fosso
Ezequiel Bullaude
2 - 2 Jasper Dahlhaus
2 - 3 Ezequiel Bullaude
Shawn Adewoye
2 - 4 Alessio da Cruz
2 - 5 Michut Edouard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nick Viergever | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 79 | 68 | 86.08% | 0 | 5 | 89 | 6.22 | |
| 18 | Jens Toornstra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 3 | Mike van der Hoorn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 6 | 78 | 6.06 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 43 | 5.57 | |
| 9 | David Mina | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 5 | 38 | 6.56 | |
| 7 | Victor Jensen | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 39 | 6.03 | |
| 23 | Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 1 | 55 | 6.47 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 7 | 60 | 51 | 85% | 6 | 1 | 97 | 6.83 | |
| 20 | Yoann Cathline | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 22 | Miguel Rodriguez Vidal | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 37 | 6.92 | |
| 19 | Anthony Descotte | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.85 | |
| 27 | Alonzo Engwanda | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 6 | Oscar Luigi Fraulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 6 | 5.93 | |
| 14 | Zidane Iqbal | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 1 | 0 | 71 | 6.02 | |
| 15 | Adrian Blake | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 7 | 5.76 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 3 | 0 | 50 | 7.01 | |
| 35 | Mitchell Dijks | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 33 | 6.57 | |
| 1 | Luuk Koopmans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 10 | Alen Halilovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 27 | 5.93 | |
| 7 | Kristoffer Peterson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 21 | 5.92 | |
| 23 | Alessio da Cruz | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 4 | 28 | 8.05 | |
| 22 | Samuel Bastien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 18 | 6.43 | |
| 32 | Rosier Loreintz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 42 | 77.78% | 0 | 1 | 65 | 6.9 | |
| 33 | Ezequiel Bullaude | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 9 | 7.12 | |
| 4 | Shawn Adewoye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.16 | |
| 14 | Rodrigo Guth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 4 | 61 | 6.7 | |
| 8 | Jasper Dahlhaus | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 21 | 7.65 | |
| 6 | Syb Van Ottele | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 35 | 77.78% | 1 | 1 | 66 | 7.44 | |
| 20 | Michut Edouard | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 16 | 6.68 | |
| 80 | Ryan Fosso | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 1 | 1 | 52 | 6.36 | |
| 77 | Luka Tunjic | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 19 | 7.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ