Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Utrecht
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Utrecht vs Go Ahead Eagles hôm nay ngày 14/04/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Utrecht vs Go Ahead Eagles tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Utrecht vs Go Ahead Eagles hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Gerrit Nauber
Xander Blomme
Jakob Breum Martinsen
Finn Stokkers
Soren Tengstedt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nick Viergever | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.58 | |
| 2 | Mark Van Der Maarel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 29 | 6.34 | |
| 18 | Jens Toornstra | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 28 | 7.33 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 18 | 6.99 | |
| 37 | Isac Lidberg | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.11 | |
| 9 | Sam Lammers | Forward | 3 | 3 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 22 | 7.67 | |
| 7 | Victor Jensen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 22 | 6.52 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 20 | 6.54 | |
| 34 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 1 | 45 | 6.65 | |
| 8 | Oscar Luigi Fraulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.44 | |
| 14 | Zidane Iqbal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 29 | 6.78 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gerrit Nauber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 35 | 5.98 | |
| 5 | Bas Kuipers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 1 | 27 | 6.02 | |
| 4 | Joris Kramer | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 1 | 42 | 6.1 | |
| 2 | Mats Deijl | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 1 | 37 | 6.15 | |
| 1 | Jeffrey de Lange | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 30 | 6.11 | |
| 18 | Willum Thor Willumsson | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 25 | 6.08 | |
| 8 | Evert Linthorst | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 30 | 100% | 1 | 0 | 35 | 6.19 | |
| 11 | Bobby Adekanye | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 16 | 6.02 | |
| 23 | Oliver Edvardsen | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 29 | 6.35 | |
| 21 | Enric Llansana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 37 | 6.18 | |
| 32 | Thibo Baeten | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 20 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ