Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Utrecht
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Utrecht vs Go Ahead Eagles hôm nay ngày 15/12/2024 lúc 18:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Utrecht vs Go Ahead Eagles tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Utrecht vs Go Ahead Eagles hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Enric Llansana
Enric Llansana
1 - 2 Oliver Antman
Luca Everink
Evert Linthorst
1 - 3 Jakob Breum Martinsen
Finn Stokkers
Luca Everink
Robbin Weijenberg
Mathis Suray
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nick Viergever | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 1 | 0 | 68 | 6.01 | |
| 18 | Jens Toornstra | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 30 | 6.45 | |
| 3 | Mike van der Hoorn | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 5 | 41 | 6.14 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 21 | 5.3 | |
| 2 | Siebe Horemans | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 22 | 6.29 | |
| 9 | David Mina | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 3 | 25 | 6.45 | |
| 7 | Victor Jensen | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.29 | |
| 23 | Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 36 | 6.24 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Hậu vệ cánh trái | 6 | 1 | 3 | 49 | 46 | 93.88% | 28 | 1 | 103 | 7.25 | |
| 20 | Yoann Cathline | Cánh trái | 6 | 1 | 8 | 37 | 31 | 83.78% | 10 | 0 | 73 | 8.23 | |
| 21 | Paxten Aaronson | Tiền vệ công | 5 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 51 | 6.44 | |
| 22 | Miguel Rodriguez Vidal | Cánh phải | 8 | 2 | 4 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 46 | 7.56 | |
| 11 | Noah Ohio | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 13 | 6.06 | |
| 14 | Zidane Iqbal | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 68 | 63 | 92.65% | 2 | 0 | 78 | 6.75 | |
| 15 | Adrian Blake | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 19 | 7.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gerrit Nauber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 61 | 6.93 | |
| 27 | Finn Stokkers | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.01 | |
| 4 | Joris Kramer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 1 | 71 | 6.76 | |
| 2 | Mats Deijl | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 2 | 2 | 49 | 6.74 | |
| 16 | Victor Edvardsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 27 | 6.85 | |
| 1 | Luca Plogmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 37 | 71.15% | 0 | 3 | 72 | 7.4 | |
| 8 | Evert Linthorst | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 50 | 40 | 80% | 0 | 1 | 70 | 7.11 | |
| 19 | Oliver Antman | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 2 | 0 | 47 | 8.06 | |
| 23 | Oliver Edvardsen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 6.54 | |
| 7 | Jakob Breum Martinsen | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 40 | 29 | 72.5% | 2 | 0 | 67 | 8.24 | |
| 21 | Enric Llansana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.47 | |
| 5 | Dean Ruben James | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 3 | 0 | 58 | 6.68 | |
| 17 | Mathis Suray | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 24 | Luca Everink | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 3 | 13 | 6.61 | |
| 15 | Robbin Weijenberg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ