Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Utrecht
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Utrecht vs Groningen hôm nay ngày 14/09/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Utrecht vs Groningen tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Utrecht vs Groningen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marvin Peersman
Younes Taha
0 - 1 Marco Rente
Marco Rente Goal awarded
Tygo Land
Tyrique Mercera
Oskar Zawada
Oskar Zawada
Stije Resink
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nick Viergever | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 3 | 29 | 6.5 | |
| 3 | Mike van der Hoorn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 17 | 6.8 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 27 | 7.2 | |
| 2 | Siebe Horemans | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 9 | David Mina | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 6 | Davy van den Berg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 22 | Miguel Rodriguez Vidal | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 25 | 6.9 | |
| 27 | Alonzo Engwanda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 15 | Adrian Blake | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 21 | Gjivai Zechiel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 15 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Marvin Peersman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 1 | Etienne Vaessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 30 | 6.8 | |
| 5 | Marco Rente | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 16 | 6.6 | |
| 6 | Stije Resink | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 3 | Thijmen Blokzijl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 8 | Tika de Jonge | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 10 | Younes Taha | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 10 | 8 | 80% | 6 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 26 | Thom van Bergen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 16 | 6.6 | |
| 14 | Jorg Schreuders | Cánh phải | 3 | 3 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 4 | Dies Janse | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 2 | 41 | 6.6 | |
| 17 | David van der Werff | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 11 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ