Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Utrecht
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Utrecht vs Groningen hôm nay ngày 13/04/2025 lúc 17:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Utrecht vs Groningen tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Utrecht vs Groningen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Stije Resink
Thom van Bergen
2 - 1 Stije Resink
Leandro Bacuna
Jorg Schreuders
Romano Postema
Finn Stam
Brynjolfur Darri Willumsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nick Viergever | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 35 | 74.47% | 0 | 2 | 63 | 7.05 | |
| 18 | Jens Toornstra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 3 | Mike van der Hoorn | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 5 | 40 | 7.17 | |
| 91 | Sebastien Haller | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 5 | 47 | 7.74 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 17 | 48.57% | 0 | 0 | 45 | 6.98 | |
| 2 | Siebe Horemans | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 3 | 2 | 66 | 7.36 | |
| 7 | Victor Jensen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.96 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 4 | 2 | 64 | 7.65 | |
| 20 | Yoann Cathline | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 33 | 7.73 | |
| 21 | Paxten Aaronson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 44 | 6.98 | |
| 22 | Miguel Rodriguez Vidal | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 21 | 15 | 71.43% | 4 | 1 | 42 | 7.93 | |
| 11 | Noah Ohio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 6 | 6.13 | |
| 40 | Matisse Didden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.14 | |
| 27 | Alonzo Engwanda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 52 | 7.5 | |
| 6 | Oscar Luigi Fraulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 2 | 46 | 6.78 | |
| 15 | Adrian Blake | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 6.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Leandro Bacuna | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 0 | 66 | 6.36 | |
| 20 | Mats Seuntjens | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 3 | 0 | 28 | 6.22 | |
| 43 | Marvin Peersman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 2 | 2 | 77 | 6.68 | |
| 1 | Etienne Vaessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 30 | 66.67% | 0 | 0 | 51 | 6.24 | |
| 4 | Hjalmar Ekdal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 71 | 87.65% | 0 | 3 | 105 | 7.46 | |
| 9 | Brynjolfur Darri Willumsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.87 | |
| 29 | Romano Postema | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.07 | |
| 5 | Marco Rente | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 51 | 34 | 66.67% | 4 | 5 | 75 | 6.88 | |
| 6 | Stije Resink | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 1 | 3 | 79 | 7.19 | |
| 3 | Thijmen Blokzijl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 66 | 97.06% | 0 | 0 | 81 | 5.89 | |
| 10 | Luciano Valente | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 0 | 67 | 6.94 | |
| 18 | Tika de Jonge | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 27 | 5.99 | |
| 22 | Finn Stam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 19 | 6.13 | |
| 16 | Dave Kwakman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 34 | 5.99 | |
| 26 | Thom van Bergen | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 38 | 6.47 | |
| 14 | Jorg Schreuders | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 25 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ