Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Utrecht
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Utrecht vs Heracles Almelo hôm nay ngày 24/02/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Utrecht vs Heracles Almelo tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Utrecht vs Heracles Almelo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marko Vejinovic
Kelvin Leerdam
Sem Scheperman
Mohamed Sankoh
Sven Sonnenberg
Marko Vejinovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nick Viergever | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 1 | 70 | 6.61 | |
| 18 | Jens Toornstra | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 10 | 0 | 36 | 6.49 | |
| 3 | Mike van der Hoorn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 4 | 67 | 6.97 | |
| 31 | Mattijs Branderhorst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.56 | |
| 5 | Hidde ter Avest | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 2 | 60 | 6.85 | |
| 9 | Sam Lammers | Forward | 2 | 1 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 2 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 17 | Jeppe Okkels | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 15 | 6.58 | |
| 7 | Victor Jensen | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.84 | |
| 26 | Othmane Boussaid | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 42 | 37 | 88.1% | 5 | 0 | 63 | 7.24 | |
| 23 | Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 65 | 57 | 87.69% | 6 | 2 | 94 | 7.51 | |
| 11 | Marouan Azarkan | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 5 | 1 | 44 | 6.64 | |
| 6 | Can Bozdogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 2 | 0 | 6 | 6.21 | |
| 34 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 1 | 1 | 61 | 6.84 | |
| 8 | Oscar Luigi Fraulo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 44 | 6.64 | |
| 14 | Zidane Iqbal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Marko Vejinovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 26 | 5.96 | |
| 27 | Kelvin Leerdam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6 | |
| 15 | Jetro Willems | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 1 | 2 | 74 | 6.78 | |
| 8 | Mario Engels | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 22 | 6.08 | |
| 1 | Michael Brouwer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 32 | 66.67% | 0 | 1 | 55 | 6.62 | |
| 21 | Justin Hoogma | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 1 | 63 | 6.7 | |
| 5 | Jordy Bruijn | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 24 | 6.76 | |
| 20 | Ajdin Hrustic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 3 | 1 | 57 | 6.31 | |
| 9 | Jizz Hornkamp | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 2 | 28 | 6.21 | |
| 14 | Brian De Keersmaecker | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 61 | 6.64 | |
| 4 | Sven Sonnenberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 58 | 6.42 | |
| 3 | Jannes Luca Wieckhoff | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 47 | 6.61 | |
| 22 | Fredrik Oppegard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 1 | 42 | 6.46 | |
| 44 | Mohamed Sankoh | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.94 | |
| 32 | Sem Scheperman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 8 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ