Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Utrecht
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Utrecht vs Lyon hôm nay ngày 26/09/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Utrecht vs Lyon tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Utrecht vs Lyon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pavel Sulc
Rachid Ghezzal
Tanner Tessmann
Afonso Moreira
Ainsley Maitland-Niles
Clinton Mata Pedro Lourenco
0 - 1 Tanner Tessmann
Tanner Tessmann
Ainsley Maitland-Niles
Khalis Merah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nick Viergever | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 3 | Mike van der Hoorn | Trung vệ | 3 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 5 | 43 | 7 | |
| 91 | Sebastien Haller | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 10 | 39 | 7.3 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 0 | 43 | 7.6 | |
| 2 | Siebe Horemans | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 10 | 37.04% | 2 | 1 | 45 | 6 | |
| 9 | David Mina | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 55 | Derry John Murkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 23 | Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 23 | 6 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 10 | 0 | 52 | 7.3 | |
| 22 | Miguel Rodriguez Vidal | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 2 | 2 | 40 | 6.8 | |
| 27 | Alonzo Engwanda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 15 | Adrian Blake | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 3 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 21 | Gjivai Zechiel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 50 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Nicolas Tagliafico | Defender | 2 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 4 | 73 | 7.6 | |
| 18 | Rachid Ghezzal | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 0 | 74 | 6.9 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 23 | 6.9 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Defender | 1 | 0 | 1 | 92 | 81 | 88.04% | 0 | 5 | 107 | 7.2 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 47 | 7.4 | |
| 10 | Pavel Sulc | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 4 | 45 | 6.7 | |
| 7 | Adam Karabec | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 6 | Tanner Tessmann | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 16 | 7.7 | |
| 23 | Tyler Morton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 3 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 20 | Martin Satriano | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 3 | 35 | 6.2 | |
| 21 | Ruben Kluivert | Defender | 1 | 1 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 1 | 61 | 7 | |
| 11 | Malick Fofana | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 4 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 17 | Afonso Moreira | Forward | 3 | 2 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 39 | Mathys de Carvalho | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 55 | 46 | 83.64% | 1 | 2 | 75 | 7.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ