Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Utrecht
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Utrecht vs NEC Nijmegen hôm nay ngày 17/03/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Utrecht vs NEC Nijmegen tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Utrecht vs NEC Nijmegen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bram Nuytinck
Yvandro Borges Sanches
Sylla Sow
Lars Olden Larsen
Youri Baas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nick Viergever | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 3 | 53 | 6.84 | |
| 18 | Jens Toornstra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 23 | 17 | 73.91% | 8 | 0 | 42 | 6.97 | |
| 3 | Mike van der Hoorn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 50 | 80.65% | 0 | 3 | 72 | 6.98 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 45 | 7.81 | |
| 9 | Sam Lammers | Forward | 4 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 3 | 38 | 7.3 | |
| 7 | Victor Jensen | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 26 | Othmane Boussaid | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 41 | 6.95 | |
| 23 | Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 1 | 51 | 6.85 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 41 | 33 | 80.49% | 2 | 3 | 58 | 8 | |
| 11 | Marouan Azarkan | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 21 | 6.27 | |
| 6 | Can Bozdogan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 55 | 43 | 78.18% | 2 | 4 | 71 | 7.14 | |
| 34 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 29 | 6.64 | |
| 8 | Oscar Luigi Fraulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.11 | |
| 14 | Zidane Iqbal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 32 | 6.44 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Lasse Schone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 4 | 0 | 67 | 6.13 | |
| 17 | Bram Nuytinck | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 75 | 70 | 93.33% | 0 | 1 | 87 | 6.6 | |
| 1 | Jasper Cillessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 25 | 59.52% | 0 | 0 | 52 | 6.57 | |
| 24 | Calvin Verdonk | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 52 | 36 | 69.23% | 5 | 0 | 85 | 6 | |
| 18 | Koki Ogawa | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 2 | 27 | 6.14 | |
| 3 | Philippe Sandler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 45 | 6.28 | |
| 19 | Sylla Sow | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 14 | Lars Olden Larsen | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.37 | |
| 6 | Mees Hoedemakers | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 68 | 59 | 86.76% | 0 | 0 | 82 | 6.5 | |
| 28 | Bart van Rooij | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 38 | 29 | 76.32% | 4 | 0 | 70 | 6.22 | |
| 10 | Sontje Hansen | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 36 | 6.41 | |
| 11 | Rober Gonzalez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 29 | 6.44 | |
| 5 | Youri Baas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 5 | 6.12 | |
| 27 | Yvandro Borges Sanches | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 6.29 | |
| 23 | Kodai Sano | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 66 | 6.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ