Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Utrecht
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Utrecht vs NEC Nijmegen hôm nay ngày 15/03/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Utrecht vs NEC Nijmegen tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Utrecht vs NEC Nijmegen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sami Ouaissa
Thomas Ouwejan
Kento Shiogai
Basar Onal
Mees Hoedemakers
Mees Hoedemakers Penalty awarded
0 - 1 Vito van Crooij
Calvin Verdonk
Basar Onal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nick Viergever | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 52 | 7.04 | |
| 18 | Jens Toornstra | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 0 | 43 | 6.27 | |
| 91 | Sebastien Haller | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 3 | 42 | 6.75 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 32 | 6.58 | |
| 2 | Siebe Horemans | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 47 | 37 | 78.72% | 1 | 1 | 73 | 7.69 | |
| 7 | Victor Jensen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.97 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 8 | 2 | 64 | 7.01 | |
| 21 | Paxten Aaronson | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 3 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 48 | 7.27 | |
| 22 | Miguel Rodriguez Vidal | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 11 | 6.21 | |
| 11 | Noah Ohio | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 31 | 6.25 | |
| 40 | Matisse Didden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 0 | 2 | 70 | 7.12 | |
| 6 | Oscar Luigi Fraulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 35 | 6.46 | |
| 14 | Zidane Iqbal | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 0 | 59 | 7.86 | |
| 15 | Adrian Blake | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 14 | 6.31 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Bram Nuytinck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 5 | 59 | 7.87 | |
| 30 | Bryan Linssen | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 17 | 6 | 35.29% | 0 | 2 | 25 | 6.21 | |
| 32 | Vito van Crooij | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 24 | Calvin Verdonk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 64 | 48 | 75% | 1 | 0 | 84 | 7.05 | |
| 5 | Thomas Ouwejan | Hậu vệ cánh trái | 4 | 1 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 7 | 2 | 61 | 7.32 | |
| 3 | Philippe Sandler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 35 | 100% | 0 | 1 | 40 | 6.65 | |
| 14 | Lars Olden Larsen | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 2 | 2 | 55 | 6.64 | |
| 6 | Mees Hoedemakers | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 19 | Lefteris Lyratzis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 5 | 0 | 37 | 6.51 | |
| 10 | Sontje Hansen | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 42 | 6.45 | |
| 71 | Dirk Proper | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 51 | 6.86 | |
| 22 | Robin Roefs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 40 | 7.18 | |
| 25 | Sami Ouaissa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 11 | Basar Onal | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 9 | Kento Shiogai | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ