Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Utrecht
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Utrecht vs Nottingham Forest hôm nay ngày 12/12/2025 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Utrecht vs Nottingham Forest tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Utrecht vs Nottingham Forest hôm nay chính xác nhất tại đây.
Elliot Anderson
Ibrahim Sangare
0 - 1 Arnaud Kalimuendo
Elliot Anderson
Nikola Milenkovic
Morgan Gibbs White
Igor Jesus Maciel da Cruz
1 - 2 Igor Jesus Maciel da Cruz
Igor Jesus Maciel da Cruz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nick Viergever | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 11 | 5.97 | |
| 3 | Mike van der Hoorn | Defender | 1 | 1 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 2 | 22 | 7.23 | |
| 91 | Sebastien Haller | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 3 | 27 | 6.14 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 45 | 6.54 | |
| 2 | Siebe Horemans | Defender | 3 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 2 | 52 | 6.15 | |
| 20 | Dani De Wit | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 2 | 25 | 6.46 | |
| 44 | Mike Eerdhuijzen | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 43 | 100% | 0 | 1 | 56 | 7.31 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Defender | 1 | 0 | 3 | 39 | 34 | 87.18% | 11 | 1 | 76 | 7.85 | |
| 10 | Yoann Cathline | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 0 | 34 | 6.59 | |
| 22 | Miguel Rodriguez Vidal | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 20 | 10 | 50% | 2 | 0 | 42 | 6.24 | |
| 40 | Matisse Didden | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 2 | 44 | 6.39 | |
| 27 | Alonzo Engwanda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 26 | Miliano Jonathans | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 15 | Adrian Blake | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.06 | |
| 21 | Gjivai Zechiel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 0 | 49 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Olexandr Zinchenko | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 2 | 0 | 65 | 6.16 | |
| 13 | John Victor Maciel Furtado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 1 | 42 | 6.68 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 19 | 6.35 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.15 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 4 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 5 | 60 | 7.48 | |
| 12 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 1 | 48 | 6.92 | |
| 7 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 3 | 3 | 3 | 41 | 36 | 87.8% | 3 | 0 | 52 | 7.62 | |
| 14 | Dan Ndoye | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 26 | 6.19 | |
| 15 | Arnaud Kalimuendo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 22 | 7.07 | |
| 4 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 2 | 68 | 6.46 | |
| 24 | James Mcatee | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 2 | 0 | 35 | 6.13 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 2 | 50 | 6.66 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 2 | 54 | 7.23 | |
| 44 | Zach Abbott | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 2 | 4 | 56 | 6.61 | |
| 19 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ