Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Utrecht
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Utrecht vs PSV Eindhoven hôm nay ngày 21/01/2024 lúc 18:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Utrecht vs PSV Eindhoven tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Utrecht vs PSV Eindhoven hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Johan Bakayoko
Luuk de Jong
Patrick Van Aanholt
Hirving Rodrigo Lozano Bahena
Noa Lang
Ricardo Pepi
Mauro Junior
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nick Viergever | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 1 | 4 | 54 | 6.96 | |
| 18 | Jens Toornstra | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 16 | 10 | 62.5% | 10 | 0 | 30 | 6.59 | |
| 3 | Mike van der Hoorn | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 3 | 45 | 6.61 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 19 | 48.72% | 0 | 0 | 47 | 6.39 | |
| 5 | Hidde ter Avest | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 14 | 53.85% | 2 | 1 | 49 | 6.52 | |
| 9 | Sam Lammers | Forward | 6 | 2 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 2 | 37 | 7.14 | |
| 27 | Modibo Sagnan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.15 | |
| 7 | Victor Jensen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 6.04 | |
| 77 | Ole ter Haar Romeny | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 12 | 6.18 | |
| 26 | Othmane Boussaid | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 33 | 25 | 75.76% | 6 | 0 | 52 | 8.11 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 6 | 0 | 43 | 6.56 | |
| 10 | Taylor Booth | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 0 | 29 | 6.55 | |
| 34 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 38 | 22 | 57.89% | 0 | 2 | 52 | 6.59 | |
| 8 | Oscar Luigi Fraulo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 2 | 48 | 6.35 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 5 | 40 | 6.72 | |
| 30 | Patrick Van Aanholt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 18 | 6.08 | |
| 5 | Ramalho Andre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 47 | 72.31% | 0 | 1 | 75 | 6.33 | |
| 27 | Hirving Rodrigo Lozano Bahena | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 21 | 6.68 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 29 | 64.44% | 0 | 0 | 62 | 6.99 | |
| 18 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 57 | 83.82% | 0 | 6 | 89 | 7.6 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 4 | 0 | 38 | 6.49 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 2 | 72 | 6.71 | |
| 17 | Mauro Junior | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 7 | Noa Lang | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.03 | |
| 3 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 1 | 1 | 64 | 6.8 | |
| 8 | Sergino Dest | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 4 | 0 | 52 | 7.23 | |
| 14 | Ricardo Pepi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.11 | |
| 32 | Yorbe Vertessen | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 3 | 34 | 7.27 | |
| 10 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 20 | 17 | 85% | 5 | 1 | 58 | 7.24 | |
| 11 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 1 | 35 | 7.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ